• (đổi hướng từ Dreads)
    /dred/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
    Điều làm kinh hãi, vật làm khiếp sợ

    Động từ

    Kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ
    Nghĩ đến mà sợ; sợ
    to dread falling ill
    nghĩ đến ốm mà sợ; sợ bị ốm
    to dread to do something
    sợ làm gì
    to dread that...
    sợ rằng...

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    khiếp đảm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X