• /'hɔstail/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thù địch
    hostile forces
    các lực lượng thù địch
    hostile attitude
    thái độ thù địch
    Không thân thiện
    Chống đối

    Danh từ

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ thù địch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X