-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">mi´tælik</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(thuộc) kim loại; như kim loại==========(thuộc) kim loại; như kim loại=====::[[a]] [[metallic]] [[sheet]]::[[a]] [[metallic]] [[sheet]]Dòng 16: Dòng 7: ::[[metallic]] [[clicks]]::[[metallic]] [[clicks]]::tiếng lách cách của kim loại::tiếng lách cách của kim loại- + ==Chuyên ngành==- ==Y học==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(vật lý ) (thuộc) kim loại=====- =====thuộc kim loại=====+ === Y học===- + =====thuộc kim loại=====- ==Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bằng kim loại=====- =====bằng kim loại=====+ ::[[metallic]] [[packing]]::[[metallic]] [[packing]]::vành lót bằng kim loại::vành lót bằng kim loạiDòng 36: Dòng 26: ::[[metallic]] [[tape]]::[[metallic]] [[tape]]::thước cuộn bằng kim loại::thước cuộn bằng kim loại- =====kim loại=====+ =====kim loại=====::[[design]] ([[of]]metallic [[structures]])::[[design]] ([[of]]metallic [[structures]])::thiết kế kết cấu kim loại::thiết kế kết cấu kim loạiDòng 158: Dòng 148: ::nửa kim loại::nửa kim loại- == Oxford==+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Adj.===+ - + - =====Of, consisting of, or characteristic of metal or metals.2 sounding sharp and ringing, like struck metal.=====+ - + - =====Having thesheen or lustre of metals.=====+ - + - =====Metallically adv.[L metallicusf. Gk metallikos (as METAL)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=metallic metallic]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=metallic metallic]: Chlorine Online+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=metallic&x=0&y=0 metallic] : semiconductorglossary+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
kim loại
- design (ofmetallic structures)
- thiết kế kết cấu kim loại
- filter metallic cloth
- vải kim loại
- flexible metallic hose
- ống kim loại mềm
- flexible metallic hose
- ống mềm kim loại
- flexible metallic tube
- ống kim loại mềm
- metallic binding
- liên kết kim loại
- metallic bond
- liên kết kim loại
- metallic chip
- phoi kim loại
- metallic circuit
- dây kim loại
- metallic circuit
- mạch kim loại
- metallic circuit
- mạch dẫn kim loại
- metallic coating
- lớp bọc kim loại
- metallic coating
- lớp mạ kim loại
- metallic coating
- lớp phủ kim loại
- metallic conductor
- dây dẫn kim loại
- metallic connection
- kết nối kim loại
- metallic corrosion
- sự ăn mòn kim loại
- metallic crosspoint
- giao điểm kim loại
- metallic die
- khuôn kim loại
- metallic electrode arc lamp
- đèn hồ quang điện cực kim loại
- metallic finish or metallic paint
- lớp sơn ánh kim loại
- metallic foil
- giấy kim loại
- metallic gauge
- áp kế kim loại
- metallic glasses
- kim loại thủy tinh
- metallic glasses
- kim loại vô định hình
- metallic insulator
- dụng cụ cách điện kim loại
- metallic lath
- dải kim loại dài
- metallic lath
- dải kim loại hẹp
- metallic lath
- dải kim loại mỏng
- metallic lath
- lati kim loại
- metallic line
- dây kim loại
- metallic line
- mạch dẫn kim loại
- metallic lustre
- ánh kim (loại)
- metallic media
- môi trường kim loại
- metallic mineral
- khoáng vật kim loại
- metallic natural uranium
- urani kim loại tự nhiên
- metallic packing
- vành lót bằng kim loại
- metallic packing
- vật liệu độn kim loại
- metallic packing
- vòng bít bằng kim loại
- metallic packing
- vòng đệm kín kim loại
- metallic paint
- sơn kim loại
- metallic paper (MP)
- giấy mạ kim loại
- metallic pole
- cột kim loại
- metallic rectifier
- bộ chỉnh lưu kim loại
- metallic resistor
- điện trở kim loại
- metallic sheath
- vỏ bọc kim loại
- metallic silver
- bạc kim loại
- metallic sleeper
- tà vẹt kim loại
- metallic sprayed coating
- lớp phủ phun bằng kim loại
- metallic state
- trạng thái kim loại
- metallic stop foil
- lá chắn bằng kim loại
- metallic structure
- cấu trúc kim loại
- metallic structure
- kết cấu kim loại
- metallic tank
- bể chứa bằng kim loại
- metallic tape
- thước cuộn bằng kim loại
- metallic vein
- mạch kim loại
- metallic vein
- mạch quặng kim loại
- metallic-ceramic coating
- lớp phủ gốm kim loại
- MIG welding (metallic-electrode inert gas welding)
- sự hàn trơ điện cực kim loại
- semi-metallic
- nửa kim loại
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
