• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Làm cho chậm lại, làm cho trễ, làm cho muộn lại===== ::the rain [[retarded...)
    Hiện nay (17:52, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">rɪˈtɑrd , ˈritɑrd</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 12:
    ::thiếu ánh nắng làm cây chậm lớn
    ::thiếu ánh nắng làm cây chậm lớn
    -
    == Ô tô==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====đánh lửa trễ, muộn=====
    +
    =====chậm=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Xây dựng===
    -
    =====chậm=====
    +
    =====làm chậm, trì hoãn, làm trễ=====
     +
     
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====(v) làm chậm, làm trễ=====
     +
     
     +
    === Ô tô===
     +
    =====đánh lửa trễ, muộn=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chậm=====
    ::[[retard]] [[spark]]
    ::[[retard]] [[spark]]
    ::nến đánh lửa chậm
    ::nến đánh lửa chậm
    ::[[spark]] [[retard]]
    ::[[spark]] [[retard]]
    ::sự đánh lửa chậm
    ::sự đánh lửa chậm
    -
    =====đập mỏ hàn=====
    +
    =====đập mỏ hàn=====
    -
     
    +
    -
    =====làm chậm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====làm chậm lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====làm trễ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====làm ức chế=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mỏ hàn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự chậm trễ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Slow (down or up), hold up or back, set back, hinder,impede, delay, keep back, stall, thwart, balk, block, restrict,hold in check, frustrate, interfere with: Growth of the economywas severely retarded by the war.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Offensive and derogatory idiot, moron, fool, imbecile,dunce, Slang chiefly US and Canadian jerk: Why she invites thatretard to her parties I can't imagine.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Make slow or late.=====
    +
    -
    =====Delay the progress,development, arrival, or accomplishment of.=====
    +
    =====làm chậm=====
    -
    =====N. retardation.=====
    +
    =====làm chậm lại=====
    -
    =====In retard delayed, in the rear.=====
    +
    =====làm trễ=====
    -
    =====Retardant adj. & n.retardation n. retardative adj. retardatory adj. retarder n.retardment n. [F retarder f. L retardare (as RE-, tardus slow)]=====
    +
    =====làm ức chế=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====mỏ hàn=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=retard retard] : National Weather Service
    +
    =====sự chậm trễ=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=retard&submit=Search retard] : amsglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=retard retard] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=retard retard] : Chlorine Online
    +
    =====verb=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[arrest]] , [[back off]] , [[baffle]] , [[balk]] , [[bog]] , [[bog down]] , [[brake]] , [[bring to screeching halt]] , [[check]] , [[choke]] , [[choke off]] , [[clog]] , [[close off]] , [[crimp]] , [[dawdle]] , [[decelerate]] , [[decrease]] , [[defer]] , [[delay]] , [[detain]] , [[down]] , [[encumber]] , [[falter]] , [[fetter]] , [[flag]] , [[hamper]] , [[handicap]] , [[hang up]] , [[hesitate]] , [[hold back]] , [[hold up]] , [[impede]] , [[lessen]] , [[let up]] , [[loaf]] , [[loiter]] , [[mire]] , [[poke]] , [[postpone]] , [[reduce]] , [[retardate]] , [[set back]] , [[shut down]] , [[shut off]] , [[slacken]] , [[slow down]] , [[slow up]] , [[stall]] , [[take down]] , [[lag]] , [[slow]] , [[hinder]] , [[inhibit]] , [[obstruct]] , [[prevent]] , [[stunt]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[advance]] , [[help]] , [[push]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /rɪˈtɑrd , ˈritɑrd/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm cho chậm lại, làm cho trễ, làm cho muộn lại
    the rain retarded our departure
    mưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi
    Làm chậm sự tiến bộ, làm chậm sự phát triển (trí óc, thân thể..); trì hoãn tiến trình, trì hoãn sự hoàn thành (một công trình..)
    lack of sun retards plant growth
    thiếu ánh nắng làm cây chậm lớn

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chậm

    Xây dựng

    làm chậm, trì hoãn, làm trễ

    Cơ - Điện tử

    (v) làm chậm, làm trễ

    Ô tô

    đánh lửa trễ, muộn

    Kỹ thuật chung

    chậm
    retard spark
    nến đánh lửa chậm
    spark retard
    sự đánh lửa chậm
    đập mỏ hàn
    làm chậm
    làm chậm lại
    làm trễ
    làm ức chế
    mỏ hàn
    sự chậm trễ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X