-
(Khác biệt giữa các bản)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">rɪˈtɑrd , ˈritɑrd</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: ::thiếu ánh nắng làm cây chậm lớn::thiếu ánh nắng làm cây chậm lớn- ==Ô tô==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====đánh lửa trễ, muộn=====+ =====chậm=====- ==Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====chậm=====+ =====làm chậm, trì hoãn, làm trễ=====+ + ===Cơ - Điện tử===+ =====(v) làm chậm, làm trễ=====+ + === Ô tô===+ =====đánh lửa trễ, muộn=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chậm=====::[[retard]] [[spark]]::[[retard]] [[spark]]::nến đánh lửa chậm::nến đánh lửa chậm::[[spark]] [[retard]]::[[spark]] [[retard]]::sự đánh lửa chậm::sự đánh lửa chậm- =====đập mỏ hàn=====+ =====đập mỏ hàn=====- + - =====làm chậm=====+ - + - =====làm chậm lại=====+ - + - =====làm trễ=====+ - + - =====làm ức chế=====+ - + - =====mỏ hàn=====+ - + - =====sự chậm trễ=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Slow (down or up), hold up or back, set back, hinder,impede, delay, keep back, stall, thwart, balk, block, restrict,hold in check, frustrate, interfere with: Growth of the economywas severely retarded by the war.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====Offensive and derogatory idiot, moron, fool, imbecile,dunce, Slang chiefly US and Canadian jerk: Why she invites thatretard to her parties I can't imagine.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V. & n.===+ - + - =====V.tr.=====+ - + - =====Make slow or late.=====+ - =====Delay the progress,development, arrival, or accomplishment of.=====+ =====làm chậm=====- =====N. retardation.=====+ =====làm chậm lại=====- =====In retard delayed, in the rear.=====+ =====làm trễ=====- =====Retardant adj. & n.retardation n. retardative adj. retardatory adj. retarder n.retardment n. [F retarder f. L retardare (as RE-, tardus slow)]=====+ =====làm ức chế=====- ==Tham khảo chung==+ =====mỏ hàn=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=retard retard] : National Weather Service+ =====sự chậm trễ=====- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=retard&submit=Search retard] : amsglossary+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=retard retard] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=retard retard] :Chlorine Online+ =====verb=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ :[[arrest]] , [[back off]] , [[baffle]] , [[balk]] , [[bog]] , [[bog down]] , [[brake]] , [[bring to screeching halt]] , [[check]] , [[choke]] , [[choke off]] , [[clog]] , [[close off]] , [[crimp]] , [[dawdle]] , [[decelerate]] , [[decrease]] , [[defer]] , [[delay]] , [[detain]] , [[down]] , [[encumber]] , [[falter]] , [[fetter]] , [[flag]] , [[hamper]] , [[handicap]] , [[hang up]] , [[hesitate]] , [[hold back]] , [[hold up]] , [[impede]] , [[lessen]] , [[let up]] , [[loaf]] , [[loiter]] , [[mire]] , [[poke]] , [[postpone]] , [[reduce]] , [[retardate]] , [[set back]] , [[shut down]] , [[shut off]] , [[slacken]] , [[slow down]] , [[slow up]] , [[stall]] , [[take down]] , [[lag]] , [[slow]] , [[hinder]] , [[inhibit]] , [[obstruct]] , [[prevent]] , [[stunt]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[advance]] , [[help]] , [[push]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- arrest , back off , baffle , balk , bog , bog down , brake , bring to screeching halt , check , choke , choke off , clog , close off , crimp , dawdle , decelerate , decrease , defer , delay , detain , down , encumber , falter , fetter , flag , hamper , handicap , hang up , hesitate , hold back , hold up , impede , lessen , let up , loaf , loiter , mire , poke , postpone , reduce , retardate , set back , shut down , shut off , slacken , slow down , slow up , stall , take down , lag , slow , hinder , inhibit , obstruct , prevent , stunt
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
