-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Đường nối (của hai mép vải..)===== =====Đường may nổi===== =====Vết sẹo===== =====...)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">si:m</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 32: Dòng 25: =====(từ hiếm,nghĩa hiếm) khâu nối lại, máy nối lại==========(từ hiếm,nghĩa hiếm) khâu nối lại, máy nối lại=====- ==Cơ khí & công trình==+ ===Hình Thái Từ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ *Ved : [[Seamed]]- =====tạp chất (mặt vật rèn)=====+ *Ving: [[Seaming]]- =====vết ghép=====+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(tôpô học ) chỗ nối, đường nối=====- == Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====mạch mỏng=====- ==Xây dựng==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Mối ghép, chỗ tiếp giáp, mốinối=====- =====khe để theo hình dạng (của công trình)=====+ - =====khe nối=====+ === Cơ khí & công trình===+ =====tạp chất (mặt vật rèn)=====- =====đườngghép=====+ =====vết ghép=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====mạch mỏng=====+ === Xây dựng===+ =====khe để theo hình dạng (của công trình)=====- =====vỉa kép mạch xây=====+ =====khe nối=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====đường ghép=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chỗ hàn=====+ - =====kẽ nứt=====+ =====vỉa kép mạch xây=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chỗ hàn=====- =====khâu nối=====+ =====kẽ nứt=====+ + =====khâu nối=====::[[fabric]] [[seam]]::[[fabric]] [[seam]]::đường khâu nối::đường khâu nối- =====khe=====+ =====khe=====- =====khe mộng=====+ =====khe mộng=====- =====khe nứt=====+ =====khe nứt=====- =====khớp nối=====+ =====khớp nối=====- =====đường may=====+ =====đường may=====- =====đường hàn=====+ =====đường hàn=====::[[soldered]] [[seam]]::[[soldered]] [[seam]]::đường hàn nối (hộp đồ hộp)::đường hàn nối (hộp đồ hộp)::[[weld]] [[seam]]::[[weld]] [[seam]]::vết hàn, đường hàn::vết hàn, đường hàn- =====đường nối=====+ =====đường nối=====- =====đường xoi=====+ =====đường xoi=====- =====lớp=====+ =====lớp=====- =====lớp kẹp=====+ =====lớp kẹp=====- =====gấp mép=====+ =====gấp mép=====- =====gấp mép nối=====+ =====gấp mép nối=====- =====gờ=====+ =====gờ=====- =====hàn nối=====+ =====hàn nối=====''Giải thích EN'': [[A]] [[line]] [[formed]] [[by]] [[joining]] [[two]] [[separate]] [[pieces]], [[as]] [[in]] [[the]] [[resistance]] seam-welding [[process]].''Giải thích EN'': [[A]] [[line]] [[formed]] [[by]] [[joining]] [[two]] [[separate]] [[pieces]], [[as]] [[in]] [[the]] [[resistance]] seam-welding [[process]].Dòng 96: Dòng 94: ''Giải thích VN'': Một thanh hình thành bằng cách nối hai mảnh tách rời trong quy trình hàn nối.''Giải thích VN'': Một thanh hình thành bằng cách nối hai mảnh tách rời trong quy trình hàn nối.- =====mạch nối=====+ =====mạch nối=====- =====mạch (vữa)=====+ =====mạch (vữa)=====- =====may nổi=====+ =====may nổi=====- =====mép gấp=====+ =====mép gấp=====- =====mối khâu=====+ =====mối khâu=====- =====mối ghép=====+ =====mối ghép=====::[[riveted]] [[seam]]::[[riveted]] [[seam]]::mối ghép đinh tán::mối ghép đinh tán::[[riveted]] [[seam]]::[[riveted]] [[seam]]::mối ghép tán đinh::mối ghép tán đinh- =====mối hàn=====+ =====mối hàn=====- =====mối nối=====+ =====mối nối=====- =====mộng=====+ =====mộng=====::[[thin]] [[seam]]::[[thin]] [[seam]]::vỉa mỏng::vỉa mỏng- =====mộng xoi=====+ =====mộng xoi=====- =====rãnh=====+ =====rãnh=====- =====rìa xờm=====+ =====rìa xờm=====- =====tầng=====+ =====tầng=====::[[floor]] [[of]] [[seam]]::[[floor]] [[of]] [[seam]]::vách tầng khai thác::vách tầng khai thác::[[seam]] [[soil]]::[[seam]] [[soil]]::đất tầng::đất tầng- =====vạch hàn=====+ =====vạch hàn=====- + - =====vết nứt nhỏ=====+ - + - =====vỉa=====+ - + - =====vỉa kẹp=====+ - + - =====viền gấp=====+ - + - =====uốn mép=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====độ trắng mịn=====+ - + - =====đường nối=====+ - + - =====sự cuộn mép hộp=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=seam seam] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Junction, juncture, joint, suture, Technical commissure;scar, ridge, line, cicatrix: It is easy enough to see the seamwhere the parts meet.=====+ - + - =====Lode, vein, stratum, bed, layer,thickness: The miners have been working on a new seamdiscovered at the end of Tunnel 4.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A line where two edges join, esp. of two piecesof cloth etc. turned back and stitched together, or of boardsfitted edge to edge.=====+ - =====A fissure between parallel edges.=====+ =====vết nứt nhỏ=====- =====Awrinkle or scar.=====+ =====vỉa=====- =====A stratum of coal etc.=====+ =====vỉa kẹp=====- =====V.tr.=====+ =====viền gấp=====- =====Join witha seam.=====+ =====uốn mép=====+ === Kinh tế ===+ =====độ trắng mịn=====- =====(esp. as seamed adj.) mark or score with or as with aseam.=====+ =====đường nối=====- =====Seamer n. seamless adj. [OE seam f. Gmc]=====+ =====sự cuộn mép hộp=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bond]] , [[closure]] , [[connection]] , [[coupling]] , [[gore]] , [[gusset]] , [[hem]] , [[joint]] , [[junction]] , [[juncture]] , [[pleat]] , [[stitching]] , [[suture]] , [[tuck]] , [[union]] , [[cicatrix]] , [[cicatrization]] , [[cleft]] , [[commissure]] , [[crack]] , [[crease]] , [[crevice]] , [[fissure]] , [[fold]] , [[groove]] , [[join]] , [[layer]] , [[line]] , [[mark]] , [[raphe]] , [[ridge]] , [[scar]] , [[sew]] , [[stratum]] , [[wrinkle]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Chuyên ngành
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bond , closure , connection , coupling , gore , gusset , hem , joint , junction , juncture , pleat , stitching , suture , tuck , union , cicatrix , cicatrization , cleft , commissure , crack , crease , crevice , fissure , fold , groove , join , layer , line , mark , raphe , ridge , scar , sew , stratum , wrinkle
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
