• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Bắt nguồn ở ngoài, xa lạ===== =====Không liên quan tới vấn đề đang được đề c...)
    Hiện nay (10:36, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">iks´treinjəs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    =====Không liên quan tới vấn đề đang được đề cập=====
    =====Không liên quan tới vấn đề đang được đề cập=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====từ ngoài=====
    +
    =====ngoại lai=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện lạnh===
    -
    =====ngoại lai=====
    +
    =====từ ngoài=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====ngoại lai=====
    ::[[extraneous]] [[locus]]
    ::[[extraneous]] [[locus]]
    ::quỹ tích ngoại lai
    ::quỹ tích ngoại lai
    Dòng 30: Dòng 25:
    ::[[extraneous]] [[water]]
    ::[[extraneous]] [[water]]
    ::nước ngoại lai
    ::nước ngoại lai
    -
    =====lạ=====
    +
    =====lạ=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[accidental]] , [[additional]] , [[adventitious]] , [[beside the point]] , [[extra]] , [[foreign]] , [[immaterial]] , [[impertinent]] , [[inadmissible]] , [[inapplicable]] , [[inapposite]] , [[inappropriate]] , [[incidental]] , [[inessential]] , [[needless]] , [[nonessential]] , [[off the subject]] , [[peripheral]] , [[pointless]] , [[redundant]] , [[superfluous]] , [[supplementary]] , [[unconnected]] , [[unessential]] , [[unnecessary]] , [[unrelated]] , [[alien]] , [[exotic]] , [[external]] , [[extrinsic]] , [[out of place]] , [[strange]] , [[irrelevant]] , [[outer]] , [[supererogatory]]
    -
    =====Unessential, non-essential, inessential, peripheral,superfluous, unnecessary, unneeded, extra, added, additional,adventitious, supernumerary, incidental, needless: Filter outall the extraneous substances.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Not pertinent, impertinent,inapplicable, inapt, unapt, unfitting, inappropriate, unrelated,irrelevant, inapposite, unconnected, remote, alien, foreign,exotic, strange, outlandish, external, extrinsic, external, outof place, off the mark or point or subject, beside the point ormark: Why must you constantly bring up extraneous matters?=====
    +
    :[[appropriate]] , [[basic]] , [[essential]] , [[integral]] , [[necessary]] , [[needed]] , [[pertinent]] , [[relevant]] , [[national]] , [[native]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of external origin.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by to) a separatefrom the object to which it is attached etc. b external to;irrelevant or unrelated to.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Extraneously adv. extraneousnessn. [L extraneus]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=extraneous extraneous] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /iks´treinjəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bắt nguồn ở ngoài, xa lạ
    Không liên quan tới vấn đề đang được đề cập

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    ngoại lai

    Điện lạnh

    từ ngoài

    Kỹ thuật chung

    ngoại lai
    extraneous locus
    quỹ tích ngoại lai
    extraneous root
    nghiệm ngoại lai
    extraneous solution
    nghiệm ngoại lai
    extraneous water
    nước ngoại lai
    lạ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X