• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (17:10, ngày 8 tháng 1 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (9 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">louf</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Danh từ, số nhiều .loaves===
    +
    =====Số nhiều: [[loaves]]=====
    -
    ::[[louvz]]
    +
    ===Danh từ===
    -
    ::ổ bánh mì
    +
    =====Ổ bánh mì=====
    =====Cối đường (khối đường hình nón)=====
    =====Cối đường (khối đường hình nón)=====
    Dòng 24: Dòng 17:
    ::[[to]] [[use]] [[one's]] [[loaf]]
    ::[[to]] [[use]] [[one's]] [[loaf]]
    ::vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
    ::vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
     +
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    Dòng 40: Dòng 34:
    *Ving: [[Loafing]]
    *Ving: [[Loafing]]
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bánh mì thịt=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====bánh mì thịt=====
    ::[[baked]] [[loaf]]
    ::[[baked]] [[loaf]]
    ::bánh mì thịt nướng
    ::bánh mì thịt nướng
    Dòng 70: Dòng 64:
    ::[[vegetable]] [[meat]] [[loaf]]
    ::[[vegetable]] [[meat]] [[loaf]]
    ::bánh mì thịt và rau
    ::bánh mì thịt và rau
    -
    =====bánh ngọt=====
    +
    =====bánh ngọt=====
    ::[[porcupine]] [[loaf]]
    ::[[porcupine]] [[loaf]]
    ::bánh ngọt tráng lòng đỏ trứng
    ::bánh ngọt tráng lòng đỏ trứng
    ::[[rumpy]] [[loaf]]
    ::[[rumpy]] [[loaf]]
    ::bánh ngọt tráng lòng đỏ trứng
    ::bánh ngọt tráng lòng đỏ trứng
    -
    =====ổ bánh mì=====
    +
    =====ổ bánh mì=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[bun]] , [[cake]] , [[cube]] , [[dough]] , [[lump]] , [[mass]] , [[pastry]] , [[roll]] , [[slab]] , [[twist]]
    -
    =====Brick, cake, block, chunk; lump, cube: We could do withan extra loaf of bread.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[be inactive]] , [[be indolent]] , [[be slothful]] , [[be unoccupied]] , [[bum ]]* , [[bum around]] , [[dally]] , [[dillydally ]]* , [[dream]] , [[drift]] , [[evade]] , [[fool around ]]* , [[fritter away]] , [[goldbrick]] , [[hang out ]]* , [[idle]] , [[kill time ]]* , [[knock around]] , [[laze]] , [[let down]] , [[lie]] , [[loiter]] , [[loll]] , [[lounge]] , [[lounge around]] , [[malinger]] , [[not lift a finger]] , [[pass time]] , [[piddle]] , [[relax]] , [[saunter]] , [[shirk]] , [[sit around]] , [[slack]] , [[slow down]] , [[stall]] , [[stand around]] , [[stroll]] , [[take it easy]] , [[trifle]] , [[twiddle thumbs]] , [[vegetate]] , [[waste time]] , [[while away hours]] , [[bum]] , [[bread]] , [[dawdle]] , [[dillydally]] , [[lazy]] , [[lounge about]]
    -
    =====Head, sense, brains, Colloq noggin,noodle, block, bean, Brit noddle, Slang Brit chump: Use yourloaf!=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    :[[achieve]] , [[do]] , [[energize]] , [[labor]] , [[work hard]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=loaf loaf] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /louf/

    Thông dụng

    Số nhiều: loaves

    Danh từ

    Ổ bánh mì
    Cối đường (khối đường hình nón)
    Bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp)
    (từ lóng) cái đầu
    half a loaf is better than no bread
    có ít còn hơn không
    loaves and fishes
    bổng lộc
    to use one's loaf
    vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình

    Nội động từ

    Cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp...)

    Danh từ

    Sự đi chơi rong; sự lười nhác
    to be on the loaf
    đi chơi rong

    Động từ

    Đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    bánh mì thịt
    baked loaf
    bánh mì thịt nướng
    cheese and meat loaf
    bánh mì thịt và fomat
    chicken loaf
    bánh mì thịt gà
    garden vegetable meat loaf
    bánh mì thịt và rau
    jellied tongue loaf
    bánh mì thịt lưỡi lợn
    meat cheese loaf
    bánh mì thịt và fomat
    mushroom meats loaf
    bánh mì thịt và nấm
    pickle loaf
    bánh mì thịt trong nước sốt
    pork luncheon loaf
    bánh mì thịt lợn điểm tâm
    souse loaf
    bánh mì thịt dầm
    tongue loaf
    bánh mì thịt lưỡi lợn
    veal loaf
    bánh mì thịt bê
    vegetable meat loaf
    bánh mì thịt và rau
    bánh ngọt
    porcupine loaf
    bánh ngọt tráng lòng đỏ trứng
    rumpy loaf
    bánh ngọt tráng lòng đỏ trứng
    ổ bánh mì

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X