-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'simitri</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">'simitri</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 12: ::sự cân đối trong nét mặt của cô ta::sự cân đối trong nét mặt của cô ta- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====tính đối xứng hóa=====+ - ==Xây dựng==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====[phép, tính] đối xứng=====- =====phép đối xứng=====+ - =====sự cânđối=====+ ::[[symmetry]] [[of]] [[a]] [[relation]]- + ::tính đối xứng của một liên hệ- =====sự cânxứng=====+ ::[[axial]] [[symmetry]]+ ::phép đối xứng trục+ ::[[central]] [[symmetry]]+ ::phép đối xứng qua tâm+ ::[[hydrokinetic]] [[symmetry]]+ ::phép đối xứng thuỷ động lực+ ::[[odd]] [[symmetry]]+ ::phép đối xứng lẻ+ ::[[plane]] [[symmetry]]+ ::phép đối xứng phẳng+ ::[[rotational]] [[symmetry]]+ ::(hình học ) phép đối xứng quay+ ::[[skew]] [[symmetry]]+ ::phép đối xứng lệch+ === Xây dựng===+ =====phép đối xứng=====- == Y học==+ =====sự cân đối=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự đốixứng=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ =====sự cân xứng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Y học===- =====cân đối=====+ =====sự đối xứng=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====cân đối=====- =====đối xứng=====+ =====đối xứng=====::[[arithmetic]] [[symmetry]]::[[arithmetic]] [[symmetry]]::đối xứng số học::đối xứng số họcDòng 121: Dòng 129: ::upstream-downstream [[symmetry]]::upstream-downstream [[symmetry]]::đối xứng ngược dòng-xuôi dòng::đối xứng ngược dòng-xuôi dòng- + ==Các từ liên quan==- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[agreement]] , [[arrangement]] , [[balance]] , [[centrality]] , [[conformity]] , [[correspondence]] , [[equality]] , [[equilibrium]] , [[equipoise]] , [[equivalence]] , [[evenness]] , [[finish]] , [[form]] , [[harmony]] , [[order]] , [[proportionality]] , [[regularity]] , [[rhythm]] , [[shapeliness]] , [[similarity]] , [[beauty]] , [[congruity]] , [[proportion]]- =====Balance,proportion,evenness,order,orderliness,regularity,uniformity,congruity,congruousness,correspondence,agreement, harmony,consistency,equality: Withthe crudest of tools,the pyramid builders achieved incrediblesymmetry.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- == Oxford==+ :[[asymmetry]] , [[difference]] , [[disproportion]] , [[imbalance]] , [[irregularity]] , [[unevenness]]- ===N.===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - =====(pl. -ies) 1 a correct proportion of the parts of a thing;balance,harmony. bbeautyresulting from this.=====+ - + - =====A astructure that allows an object to be divided into parts of anequal shape and size and similar position to the point or lineor plane of division. b the possession of such a structure. capproximation to such a structure.=====+ - + - =====The repetition of exactlysimilar parts facing each other or a centre.=====+ - + - =====Bot. thepossession by a flower of sepals and petals and stamens andpistils in the same number or multiples of the same number.=====+ - + - =====Symmetric adj. symmetrical adj. symmetrically adv.symmetrize v.tr. (also -ise).[obs. F symm‚trie or L summetriaf. Gk (as SYN-,metron measure)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=symmetry symmetry]: Corporateinformation+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=symmetry&searchtitlesonly=yes symmetry]: bized+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
[phép, tính] đối xứng
- symmetry of a relation
- tính đối xứng của một liên hệ
- axial symmetry
- phép đối xứng trục
- central symmetry
- phép đối xứng qua tâm
- hydrokinetic symmetry
- phép đối xứng thuỷ động lực
- odd symmetry
- phép đối xứng lẻ
- plane symmetry
- phép đối xứng phẳng
- rotational symmetry
- (hình học ) phép đối xứng quay
- skew symmetry
- phép đối xứng lệch
Kỹ thuật chung
đối xứng
- arithmetic symmetry
- đối xứng số học
- axial symmetry
- phép đối xứng trục
- axial symmetry
- tính đối xứng trục
- center (ofsymmetry)
- tâm đối xứng
- central symmetry
- phép đối xứng qua tâm
- central symmetry
- tính đối xứng qua tâm
- centre (ofsymmetry)
- tâm đối xứng
- centre of symmetry
- tâm đối xứng
- charal symmetry
- tính đối xứng chiran
- complementary symmetry
- đối xứng bù
- even symmetry
- tính đối xứng chẵn
- gauge symmetry
- đối xứng chuẩn
- geometric symmetry
- đối xứng hình học
- internal symmetry
- tính đối xứng nội
- isotropic symmetry
- đối xứng đẳng hướng
- n-fold symmetry axis
- trục đối xứng bậc n
- nuclear symmetry energy
- năng lượng đối xứng hạt nhân
- odd symmetry
- phép đối xứng lẻ
- odd symmetry
- tính đối xứng lẻ
- plan of symmetry
- mặt đối xứng
- plane of symmetry
- mặt đối xứng
- plane of symmetry
- mặt phẳng đối xứng
- plane symmetry
- mặt phẳng đối xứng
- plane symmetry
- phép đối xứng phẳng
- plane symmetry
- tính đối xứng phẳng
- rotational symmetry
- sự đối xứng quay
- rotational symmetry
- sự đối xứng xoay
- rotational symmetry
- tính đối xứng xoay
- rotational symmetry about the focal axis
- sự đối xứng quay quanh trục tiêu
- rotational symmetry about the focal axis
- sự đối xứng xoay quanh trục tiêu
- rotational symmetry about the focal axis
- tính đối xứng quay quanh trục tiêu
- rotational symmetry about the focal axis
- tính đối xứng xoay quanh trục tiêu
- skew symmetry
- phép đối xứng lệch
- skew symmetry
- tính đối xứng lệch
- symmetry breaking
- phá vỡ (tính) đối xứng
- symmetry law
- định luật đối xứng
- symmetry of a relation
- tính đối xứng của một quan hệ
- symmetry plane
- mặt phẳng đối xứng
- symmetry principle
- nguyên lý đối xứng
- symmetry transformation
- phép biến đổi đối xứng
- un-symmetry
- không đối xứng
- upstream-downstream symmetry
- đối xứng ngược dòng-xuôi dòng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- agreement , arrangement , balance , centrality , conformity , correspondence , equality , equilibrium , equipoise , equivalence , evenness , finish , form , harmony , order , proportionality , regularity , rhythm , shapeliness , similarity , beauty , congruity , proportion
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
