-
(Khác biệt giữa các bản)(→Giấy khổ 39 x 31, 3 cm)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ =====/'''<font color="red">pɒt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">pɒt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 28: Dòng 26: =====Giỏ bắt tôm hùm (như) [[lobster]] [[pot]]==========Giỏ bắt tôm hùm (như) [[lobster]] [[pot]]=====- ''''''Chữ đậm'''[[Phương_tiện:Ví dụ.ogg]]'''=====Giấy khổ 39 x 31, 3 cm=====- hgkjgl';- - gjkghk=====Số tiền lớn==========Số tiền lớn=====Dòng 86: Dòng 80: == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====nồi nấu thủy tinh=====- =====nồi nấu thủy tinh=====+ == Điện==== Điện==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ biến áp=====- =====độ biến áp=====+ ''Giải thích VN'': Chữ tắt của Potentiometer.''Giải thích VN'': Chữ tắt của Potentiometer.== Điện lạnh==== Điện lạnh==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thiết bị phân thế=====- =====thiết bị phân thế=====+ == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====biến trở=====- =====biến trở=====+ ''Giải thích VN'': Chữ tắt của Potentiometer.''Giải thích VN'': Chữ tắt của Potentiometer.- =====bình điện phân=====+ =====bình điện phân=====- =====bình chứa=====+ =====bình chứa=====- =====cái bình=====+ =====cái bình=====- =====cái lọ=====+ =====cái lọ=====- =====chảo=====+ =====chảo=====- =====chén nung=====+ =====chén nung=====- =====chiết áp=====+ =====chiết áp=====- =====điện kế thế=====+ =====điện kế thế=====- =====lòng chảo=====+ =====lòng chảo=====- =====lòng chảo địa chất=====+ =====lòng chảo địa chất=====- =====gàu=====+ =====gàu=====- =====nồi=====+ =====nồi=====- =====vòm=====+ =====vòm======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====chứng khoán trả lại=====+ =====chứng khoán trả lại=====- =====giỏ=====+ =====giỏ=====- =====nồi=====+ =====nồi=====- =====phễu=====+ =====phễu=====- =====thùng chứa=====+ =====thùng chứa=====- =====thùng dự trữ=====+ =====thùng dự trữ======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===Dòng 151: Dòng 140: === Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=pot&searchtitlesonly=yes pot] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=pot&searchtitlesonly=yes pot] : bized+ ==Cơ - Điện tử==+ =====Bình, gầu, nồi, chụp ống khói=====- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==- ===N.===- - =====Pan, saucepan, cauldron, cook-pot, stewpot; kettle: Howmany politicians have promised the people ''a chicken in everypot''? 2 jackpot, bank, kitty: You will have to add œ5 to thepot to see my hand.=====- =====Pot-belly,paunch,gut,Colloqcorporation,beer belly,spare tyre,US bay window: If heexercised more,Patrick wouldn''t have such apot.=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[basin]] , [[bowl]] , [[bucket]] , [[can]] , [[canister]] , [[crock]] , [[crucible]] , [[cup]] , [[jar]] , [[jug]] , [[kettle]] , [[mug]] , [[pan]] , [[pitcher]] , [[receptacle]] , [[saucepan]] , [[tankard]] , [[urn]] , [[vessel]] , [[cannabis]] , [[grass ]]* , [[hashish]] , [[maryjane]] , [[weed ]]* , [[ante]] , [[stake]] , [[wager]] , [[basket]] , [[bet]] , [[caldron]] , [[cauldron]] , [[chamber-pot]] , [[container]] , [[decay]] , [[deteriorate]] , [[drink]] , [[fortune]] , [[jardini]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy)
Giỏ bắt tôm hùm (như) lobster pot
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- basin , bowl , bucket , can , canister , crock , crucible , cup , jar , jug , kettle , mug , pan , pitcher , receptacle , saucepan , tankard , urn , vessel , cannabis , grass * , hashish , maryjane , weed * , ante , stake , wager , basket , bet , caldron , cauldron , chamber-pot , container , decay , deteriorate , drink , fortune , jardini
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
