-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´ænə¸laizə</font>'''/==========/'''<font color="red">´ænə¸laizə</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[analyzer]]Cách viết khác [[analyzer]]- ===Danh từ======Danh từ===- =====(vật lý); (hoá học) dụng cụ phân tích, máy phân tích==========(vật lý); (hoá học) dụng cụ phân tích, máy phân tích=====::[[differential]] [[analyser]]::[[differential]] [[analyser]]Dòng 19: Dòng 16: ::[[radiation]] [[analyser]]::[[radiation]] [[analyser]]::máy phân tích phóng xạ::máy phân tích phóng xạ- =====Người phân tích==========Người phân tích=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(máy tính ) máy phân tích=====- |}+ ::[[circuit]] [[analyser]]+ ::máy phân tích mạch+ ::[[curve]] [[analyser]]+ ::máy phân tích đường cong+ ::[[differential]] [[analyser]]+ ::máy tính vi phân+ ::[[digital]] [[differential]] [[analyser]]+ ::máy tính vi phân (bằng) số+ ::[[direct]]-reading [[analyser]]+ ::máy phân tích đọc trực tiếp+ ::[[electronic]] [[analyser]]+ ::máy phân tích điện tử+ ::[[fourier]] [[analyser]]+ ::máy phân tích Furiê, máy phân tích điều hoà+ ::[[frequency]] [[response]] [[analyser]]+ ::máy phân tích tần số+ ::[[harmonic]] [[analyser]]+ ::máy phân tích điều hoà+ ::[[motion]] [[analyser]]+ ::máy phân tích lưới+ ::[[network]] [[analyser]]+ ::máy phân tích lưới+ ::[[servo]] [[analyser]]+ ::máy phân tích secvo+ ::[[transient]] [[analyser]]+ ::máy phân tích chuyển tiếp, máy phân tích các quá trình chuyển tiếp=== Xây dựng====== Xây dựng========bộ tập hợp==========bộ tập hợp=====Dòng 31: Dòng 51: =====kính phân tích==========kính phân tích======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bộ phân tích=====+ =====bộ phân tích=====::[[colour]] [[analyser]]::[[colour]] [[analyser]]::bộ phân tích màu::bộ phân tích màuDòng 58: Dòng 78: ::[[wave]] [[analyser]]::[[wave]] [[analyser]]::bộ phận tích sóng::bộ phận tích sóng- =====máy phân tích=====+ =====máy phân tích=====::[[colour]] [[analyser]]::[[colour]] [[analyser]]::máy phân tích màu::máy phân tích màuDòng 109: Dòng 129: ::[[transient]] [[network]] [[analyser]]::[[transient]] [[network]] [[analyser]]::máy phân tích mạng chuyển tiếp (mạng)::máy phân tích mạng chuyển tiếp (mạng)- + ===Địa chất===- ==Tham khảo chung==+ =====người phân tích, hóa nghiệm viên, bộ phân tích=====- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=analyser analyser] : National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=analyser analyser] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
(máy tính ) máy phân tích
- circuit analyser
- máy phân tích mạch
- curve analyser
- máy phân tích đường cong
- differential analyser
- máy tính vi phân
- digital differential analyser
- máy tính vi phân (bằng) số
- direct-reading analyser
- máy phân tích đọc trực tiếp
- electronic analyser
- máy phân tích điện tử
- fourier analyser
- máy phân tích Furiê, máy phân tích điều hoà
- frequency response analyser
- máy phân tích tần số
- harmonic analyser
- máy phân tích điều hoà
- motion analyser
- máy phân tích lưới
- network analyser
- máy phân tích lưới
- servo analyser
- máy phân tích secvo
- transient analyser
- máy phân tích chuyển tiếp, máy phân tích các quá trình chuyển tiếp
Kỹ thuật chung
bộ phân tích
- colour analyser
- bộ phân tích màu
- gas analyser
- bộ phân tích khí
- harmonic analyser
- bộ phân tích sóng hài
- image analyser
- bộ phân tích ảnh
- infrared exhaust gas analyser
- bộ phân tích khí thải hồng ngoại
- logic analyser
- bộ phân tích logic
- multichannel analyser
- bộ phân tích đa kênh
- multichannel analyser
- bộ phân tích nhiều kênh
- network analyser
- bộ phân tích mạng
- peak programme level analyser
- bộ phân tích đỉnh biến điệu
- syntactic analyser
- bộ phân tích cú pháp
- vector network analyser
- bộ phân tích mạng vectơ
- wave analyser
- bộ phận tích sóng
máy phân tích
- colour analyser
- máy phân tích màu
- continuous analyser
- máy phân tích liên tục
- electric analyser
- máy phân tích điện
- electrostatic analyser
- máy phân tích tĩnh điện
- exhaust gas analyser
- máy phân tích khí xả
- frequency response analyser
- máy phân tích tần số
- gas analyser
- máy phân tích khí
- harmonic analyser
- máy phân tích điều hòa
- heat-of-heat gas analyser
- máy phân tích khí dẫn nhiệt
- impact noise analyser
- máy phân tích tạp nhiễu
- motion analyser
- máy phân tích chuyển động
- multichannel analyser
- máy phân tích đa kênh
- multichannel analyser
- máy phân tích nhiều kênh
- network analyser
- máy phân tích lưới
- network analyser
- máy phân tích mạng
- optical sound spectral analyser
- máy phân tích quang phổ
- particle size analyser (PSA)
- máy phân tích cỡ hạt
- PSA (particlesize analyser)
- máy phân tích cỡ hạt
- sampling spectrum analyser
- máy phân tích phổ lấy mẫu
- scalar network analyser
- máy phân tích mạng vô hướng
- servo analyser
- máy phân tích secvo
- thermogravimetric analyser
- máy phân tích nhiệt trọng
- traffic analyser
- máy phân tích lưu lượng
- transient analyser
- máy phân tích chuyển tiếp
- transient network analyser
- máy phân tích mạng chuyển tiếp (mạng)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
