• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (17:52, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====chậm=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====làm chậm, trì hoãn, làm trễ=====
     +
     
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====(v) làm chậm, làm trễ=====
    =====(v) làm chậm, làm trễ=====
    Dòng 22: Dòng 26:
    =====đánh lửa trễ, muộn=====
    =====đánh lửa trễ, muộn=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====chậm=====
    +
    =====chậm=====
    ::[[retard]] [[spark]]
    ::[[retard]] [[spark]]
    ::nến đánh lửa chậm
    ::nến đánh lửa chậm
    ::[[spark]] [[retard]]
    ::[[spark]] [[retard]]
    ::sự đánh lửa chậm
    ::sự đánh lửa chậm
    -
    =====đập mỏ hàn=====
    +
    =====đập mỏ hàn=====
    -
    =====làm chậm=====
    +
    =====làm chậm=====
    -
    =====làm chậm lại=====
    +
    =====làm chậm lại=====
    -
    =====làm trễ=====
    +
    =====làm trễ=====
    -
    =====làm ức chế=====
    +
    =====làm ức chế=====
    -
    =====mỏ hàn=====
    +
    =====mỏ hàn=====
    =====sự chậm trễ=====
    =====sự chậm trễ=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Slow (down or up), hold up or back, set back, hinder,impede, delay, keep back, stall, thwart, balk, block, restrict,hold in check, frustrate, interfere with: Growth of the economywas severely retarded by the war.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[arrest]] , [[back off]] , [[baffle]] , [[balk]] , [[bog]] , [[bog down]] , [[brake]] , [[bring to screeching halt]] , [[check]] , [[choke]] , [[choke off]] , [[clog]] , [[close off]] , [[crimp]] , [[dawdle]] , [[decelerate]] , [[decrease]] , [[defer]] , [[delay]] , [[detain]] , [[down]] , [[encumber]] , [[falter]] , [[fetter]] , [[flag]] , [[hamper]] , [[handicap]] , [[hang up]] , [[hesitate]] , [[hold back]] , [[hold up]] , [[impede]] , [[lessen]] , [[let up]] , [[loaf]] , [[loiter]] , [[mire]] , [[poke]] , [[postpone]] , [[reduce]] , [[retardate]] , [[set back]] , [[shut down]] , [[shut off]] , [[slacken]] , [[slow down]] , [[slow up]] , [[stall]] , [[take down]] , [[lag]] , [[slow]] , [[hinder]] , [[inhibit]] , [[obstruct]] , [[prevent]] , [[stunt]]
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Offensive and derogatory idiot, moron, fool, imbecile,dunce, Slang chiefly US and Canadian jerk: Why she invites thatretard to her parties I can't imagine.=====
    +
    :[[advance]] , [[help]] , [[push]]
    -
    === Oxford===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    =====V. & n.=====
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Make slow or late.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Delay the progress,development, arrival, or accomplishment of.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. retardation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====In retard delayed, in the rear.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Retardant adj. & n.retardation n. retardative adj. retardatory adj. retarder n.retardment n. [F retarder f. L retardare (as RE-, tardus slow)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=retard retard] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=retard&submit=Search retard] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=retard retard] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=retard retard] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    Hiện nay

    /rɪˈtɑrd , ˈritɑrd/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm cho chậm lại, làm cho trễ, làm cho muộn lại
    the rain retarded our departure
    mưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi
    Làm chậm sự tiến bộ, làm chậm sự phát triển (trí óc, thân thể..); trì hoãn tiến trình, trì hoãn sự hoàn thành (một công trình..)
    lack of sun retards plant growth
    thiếu ánh nắng làm cây chậm lớn

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chậm

    Xây dựng

    làm chậm, trì hoãn, làm trễ

    Cơ - Điện tử

    (v) làm chậm, làm trễ

    Ô tô

    đánh lửa trễ, muộn

    Kỹ thuật chung

    chậm
    retard spark
    nến đánh lửa chậm
    spark retard
    sự đánh lửa chậm
    đập mỏ hàn
    làm chậm
    làm chậm lại
    làm trễ
    làm ức chế
    mỏ hàn
    sự chậm trễ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X