-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 30: Dòng 30: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(tôpô học ) chỗ nối, đường nối=====- |}+ + ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Mối ghép, chỗ tiếp giáp, mốinối==========Mối ghép, chỗ tiếp giáp, mốinối======== Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình===- =====tạp chất (mặt vật rèn)=====+ =====tạp chất (mặt vật rèn)==========vết ghép==========vết ghép=====Dòng 43: Dòng 44: =====mạch mỏng==========mạch mỏng======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====khe để theo hình dạng (của công trình)=====+ =====khe để theo hình dạng (của công trình)=====- =====khe nối=====+ =====khe nối=====- =====đường ghép=====+ =====đường ghép==========vỉa kép mạch xây==========vỉa kép mạch xây======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====chỗ hàn=====+ =====chỗ hàn=====- =====kẽ nứt=====+ =====kẽ nứt=====- =====khâu nối=====+ =====khâu nối=====::[[fabric]] [[seam]]::[[fabric]] [[seam]]::đường khâu nối::đường khâu nối- =====khe=====+ =====khe=====- =====khe mộng=====+ =====khe mộng=====- =====khe nứt=====+ =====khe nứt=====- =====khớp nối=====+ =====khớp nối=====- =====đường may=====+ =====đường may=====- =====đường hàn=====+ =====đường hàn=====::[[soldered]] [[seam]]::[[soldered]] [[seam]]::đường hàn nối (hộp đồ hộp)::đường hàn nối (hộp đồ hộp)::[[weld]] [[seam]]::[[weld]] [[seam]]::vết hàn, đường hàn::vết hàn, đường hàn- =====đường nối=====+ =====đường nối=====- =====đường xoi=====+ =====đường xoi=====- =====lớp=====+ =====lớp=====- =====lớp kẹp=====+ =====lớp kẹp=====- =====gấp mép=====+ =====gấp mép=====- =====gấp mép nối=====+ =====gấp mép nối=====- =====gờ=====+ =====gờ=====- =====hàn nối=====+ =====hàn nối=====''Giải thích EN'': [[A]] [[line]] [[formed]] [[by]] [[joining]] [[two]] [[separate]] [[pieces]], [[as]] [[in]] [[the]] [[resistance]] seam-welding [[process]].''Giải thích EN'': [[A]] [[line]] [[formed]] [[by]] [[joining]] [[two]] [[separate]] [[pieces]], [[as]] [[in]] [[the]] [[resistance]] seam-welding [[process]].Dòng 93: Dòng 94: ''Giải thích VN'': Một thanh hình thành bằng cách nối hai mảnh tách rời trong quy trình hàn nối.''Giải thích VN'': Một thanh hình thành bằng cách nối hai mảnh tách rời trong quy trình hàn nối.- =====mạch nối=====+ =====mạch nối=====- =====mạch (vữa)=====+ =====mạch (vữa)=====- =====may nổi=====+ =====may nổi=====- =====mép gấp=====+ =====mép gấp=====- =====mối khâu=====+ =====mối khâu=====- =====mối ghép=====+ =====mối ghép=====::[[riveted]] [[seam]]::[[riveted]] [[seam]]::mối ghép đinh tán::mối ghép đinh tán::[[riveted]] [[seam]]::[[riveted]] [[seam]]::mối ghép tán đinh::mối ghép tán đinh- =====mối hàn=====+ =====mối hàn=====- =====mối nối=====+ =====mối nối=====- =====mộng=====+ =====mộng=====::[[thin]] [[seam]]::[[thin]] [[seam]]::vỉa mỏng::vỉa mỏng- =====mộng xoi=====+ =====mộng xoi=====- =====rãnh=====+ =====rãnh=====- =====rìa xờm=====+ =====rìa xờm=====- =====tầng=====+ =====tầng=====::[[floor]] [[of]] [[seam]]::[[floor]] [[of]] [[seam]]::vách tầng khai thác::vách tầng khai thác::[[seam]] [[soil]]::[[seam]] [[soil]]::đất tầng::đất tầng- =====vạch hàn=====+ =====vạch hàn=====- =====vết nứt nhỏ=====+ =====vết nứt nhỏ=====- =====vỉa=====+ =====vỉa=====- =====vỉa kẹp=====+ =====vỉa kẹp=====- =====viền gấp=====+ =====viền gấp==========uốn mép==========uốn mép======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====độ trắng mịn=====+ =====độ trắng mịn=====- =====đường nối=====+ =====đường nối==========sự cuộn mép hộp==========sự cuộn mép hộp=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=seam seam] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[bond]] , [[closure]] , [[connection]] , [[coupling]] , [[gore]] , [[gusset]] , [[hem]] , [[joint]] , [[junction]] , [[juncture]] , [[pleat]] , [[stitching]] , [[suture]] , [[tuck]] , [[union]] , [[cicatrix]] , [[cicatrization]] , [[cleft]] , [[commissure]] , [[crack]] , [[crease]] , [[crevice]] , [[fissure]] , [[fold]] , [[groove]] , [[join]] , [[layer]] , [[line]] , [[mark]] , [[raphe]] , [[ridge]] , [[scar]] , [[sew]] , [[stratum]] , [[wrinkle]]- =====Junction,juncture, joint, suture,Technicalcommissure;scar,ridge,line,cicatrix: It is easy enough to see the seamwhere the parts meet.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Lode,vein,stratum,bed, layer,thickness: The miners have been working on a new seamdiscovered at the end of Tunnel 4.=====+ - === Oxford===+ - =====N. & v.=====+ - =====N.=====+ - + - =====Alinewhere two edges join,esp. of two piecesof cloth etc. turned back and stitched together,or of boardsfitted edge to edge.=====+ - + - =====A fissure between parallel edges.=====+ - + - =====Awrinkle orscar.=====+ - + - =====Astratumof coal etc.=====+ - + - =====V.tr.=====+ - + - =====Join witha seam.=====+ - + - =====(esp. as seamed adj.) mark or score with or as with aseam.=====+ - + - =====Seamer n. seamless adj.[OE seam f. Gmc]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
Thông dụng
Chuyên ngành
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bond , closure , connection , coupling , gore , gusset , hem , joint , junction , juncture , pleat , stitching , suture , tuck , union , cicatrix , cicatrization , cleft , commissure , crack , crease , crevice , fissure , fold , groove , join , layer , line , mark , raphe , ridge , scar , sew , stratum , wrinkle
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
