-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 21: Dòng 21: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====đồng nhất=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 53: Dòng 56: :[[different]] , [[dissimilar]] , [[distinct]] , [[diverse]] , [[opposite]] , [[unequal]] , [[unlike]]:[[different]] , [[dissimilar]] , [[distinct]] , [[diverse]] , [[opposite]] , [[unequal]] , [[unlike]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đồng nhất
- identical element
- phần tử đồng nhất
- identical figures
- các hình đồng nhất
- identical functor
- hàm tử đồng nhất
- identical morphism
- cấu xạ đồng nhất
- identical relation
- quan hệ đồng nhất
- identical substitution
- phép thế đồng nhất
- IDENTICAL TRANSFORMATION
- biến đổi đồng nhất
- identical transformation
- phép biến đổi đồng nhất
- identical with
- đồng nhất với
- nature nature-identical
- đồng nhất với tự nhiên
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- carbon copy * , corresponding , dead ringer * , ditto * , double , duplicate , equivalent , exact , identic , indistinguishable , interchangeable , like , like two peas in a pod , look-alike , matching , same , same difference , selfsame , spitting image * , tantamount , twin , very , very same , xerox * , even , alike , congruent , equal , isonomous , self , synonymous , uniform
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
