-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 13: Dòng 13: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====chậm=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 49: Dòng 52: :[[advance]] , [[help]] , [[push]]:[[advance]] , [[help]] , [[push]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- arrest , back off , baffle , balk , bog , bog down , brake , bring to screeching halt , check , choke , choke off , clog , close off , crimp , dawdle , decelerate , decrease , defer , delay , detain , down , encumber , falter , fetter , flag , hamper , handicap , hang up , hesitate , hold back , hold up , impede , lessen , let up , loaf , loiter , mire , poke , postpone , reduce , retardate , set back , shut down , shut off , slacken , slow down , slow up , stall , take down , lag , slow , hinder , inhibit , obstruct , prevent , stunt
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
