-
(Khác biệt giữa các bản)(h)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ =====/'''<font color="red">pɒt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">pɒt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 81: Dòng 79: =====( + [[at]]) bắn, bắn gần==========( + [[at]]) bắn, bắn gần=====- == Xây dựng==+ == Xây dựng==- =====nồi nấu thủy tinh=====+ =====nồi nấu thủy tinh=====- == Điện==+ == Điện==- =====độ biến áp=====+ =====độ biến áp=====''Giải thích VN'': Chữ tắt của Potentiometer.''Giải thích VN'': Chữ tắt của Potentiometer.- == Điện lạnh==+ == Điện lạnh==- =====thiết bị phân thế=====+ =====thiết bị phân thế======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- =====biến trở=====+ =====biến trở=====''Giải thích VN'': Chữ tắt của Potentiometer.''Giải thích VN'': Chữ tắt của Potentiometer.- =====bình điện phân=====+ =====bình điện phân=====- =====bình chứa=====+ =====bình chứa=====- =====cái bình=====+ =====cái bình=====- =====cái lọ=====+ =====cái lọ=====- =====chảo=====+ =====chảo=====- =====chén nung=====+ =====chén nung=====- =====chiết áp=====+ =====chiết áp=====- =====điện kế thế=====+ =====điện kế thế=====- =====lòng chảo=====+ =====lòng chảo=====- =====lòng chảo địa chất=====+ =====lòng chảo địa chất=====- =====gàu=====+ =====gàu=====- =====nồi=====+ =====nồi=====- =====vòm=====+ =====vòm=====- == Kinh tế ==+ == Kinh tế ==- =====chứng khoán trả lại=====+ =====chứng khoán trả lại=====- =====giỏ=====+ =====giỏ=====- =====nồi=====+ =====nồi=====- =====phễu=====+ =====phễu=====- =====thùng chứa=====+ =====thùng chứa=====- =====thùng dự trữ=====+ =====thùng dự trữ======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===Dòng 146: Dòng 144: - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ==Các từ liên quan==- ===N.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====Pan,saucepan,cauldron,cook-pot,stewpot;kettle: Howmany politicians have promised the people ''a chicken in everypot''? 2 jackpot,bank,kitty: You will have to add œ5 to thepot to see my hand.=====+ :[[basin]] , [[bowl]] , [[bucket]] , [[can]] , [[canister]] , [[crock]] , [[crucible]] , [[cup]] , [[jar]] , [[jug]] , [[kettle]] , [[mug]] , [[pan]] , [[pitcher]] , [[receptacle]] , [[saucepan]] , [[tankard]] , [[urn]] , [[vessel]] , [[cannabis]] , [[grass ]]* , [[hashish]] , [[maryjane]] , [[weed ]]* , [[ante]] , [[stake]] , [[wager]] , [[basket]] , [[bet]] , [[caldron]] , [[cauldron]] , [[chamber-pot]] , [[container]] , [[decay]] , [[deteriorate]] , [[drink]] , [[fortune]] , [[jardini]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- =====Pot-belly,paunch,gut,Colloqcorporation,beer belly,spare tyre,US bay window: If heexercised more,Patrick wouldn''t have such apot.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy)
Giỏ bắt tôm hùm (như) lobster pot
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- basin , bowl , bucket , can , canister , crock , crucible , cup , jar , jug , kettle , mug , pan , pitcher , receptacle , saucepan , tankard , urn , vessel , cannabis , grass * , hashish , maryjane , weed * , ante , stake , wager , basket , bet , caldron , cauldron , chamber-pot , container , decay , deteriorate , drink , fortune , jardini
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
