-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 39: Dòng 39: ::máy phân tích điện tử::máy phân tích điện tử::[[fourier]] [[analyser]]::[[fourier]] [[analyser]]- ::máy phân tích Furiê, máy phân tích điềuho+ ::máy phân tích Furiê, máy phân tích điều hoà::[[frequency]] [[response]] [[analyser]]::[[frequency]] [[response]] [[analyser]]::máy phân tích tần số::máy phân tích tần số::[[harmonic]] [[analyser]]::[[harmonic]] [[analyser]]- ::máy phân tích điềuho+ ::máy phân tích điều hoà::[[motion]] [[analyser]]::[[motion]] [[analyser]]::máy phân tích lưới::máy phân tích lướiDòng 52: Dòng 52: ::[[transient]] [[analyser]]::[[transient]] [[analyser]]::máy phân tích chuyển tiếp, máy phân tích các quá trình chuyển tiếp::máy phân tích chuyển tiếp, máy phân tích các quá trình chuyển tiếp- - {|align="right"- | __TOC__- |}=== Xây dựng====== Xây dựng========bộ tập hợp==========bộ tập hợp=====04:55, ngày 27 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Toán & tin
(máy tính ) máy phân tích
- circuit analyser
- máy phân tích mạch
- curve analyser
- máy phân tích đường cong
- differential analyser
- máy tính vi phân
- digital differential analyser
- máy tính vi phân (bằng) số
- direct-reading analyser
- máy phân tích đọc trực tiếp
- electronic analyser
- máy phân tích điện tử
- fourier analyser
- máy phân tích Furiê, máy phân tích điều hoà
- frequency response analyser
- máy phân tích tần số
- harmonic analyser
- máy phân tích điều hoà
- motion analyser
- máy phân tích lưới
- network analyser
- máy phân tích lưới
- servo analyser
- máy phân tích secvo
- transient analyser
- máy phân tích chuyển tiếp, máy phân tích các quá trình chuyển tiếp
Kỹ thuật chung
bộ phân tích
- colour analyser
- bộ phân tích màu
- gas analyser
- bộ phân tích khí
- harmonic analyser
- bộ phân tích sóng hài
- image analyser
- bộ phân tích ảnh
- infrared exhaust gas analyser
- bộ phân tích khí thải hồng ngoại
- logic analyser
- bộ phân tích logic
- multichannel analyser
- bộ phân tích đa kênh
- multichannel analyser
- bộ phân tích nhiều kênh
- network analyser
- bộ phân tích mạng
- peak programme level analyser
- bộ phân tích đỉnh biến điệu
- syntactic analyser
- bộ phân tích cú pháp
- vector network analyser
- bộ phân tích mạng vectơ
- wave analyser
- bộ phận tích sóng
máy phân tích
- colour analyser
- máy phân tích màu
- continuous analyser
- máy phân tích liên tục
- electric analyser
- máy phân tích điện
- electrostatic analyser
- máy phân tích tĩnh điện
- exhaust gas analyser
- máy phân tích khí xả
- frequency response analyser
- máy phân tích tần số
- gas analyser
- máy phân tích khí
- harmonic analyser
- máy phân tích điều hòa
- heat-of-heat gas analyser
- máy phân tích khí dẫn nhiệt
- impact noise analyser
- máy phân tích tạp nhiễu
- motion analyser
- máy phân tích chuyển động
- multichannel analyser
- máy phân tích đa kênh
- multichannel analyser
- máy phân tích nhiều kênh
- network analyser
- máy phân tích lưới
- network analyser
- máy phân tích mạng
- optical sound spectral analyser
- máy phân tích quang phổ
- particle size analyser (PSA)
- máy phân tích cỡ hạt
- PSA (particlesize analyser)
- máy phân tích cỡ hạt
- sampling spectrum analyser
- máy phân tích phổ lấy mẫu
- scalar network analyser
- máy phân tích mạng vô hướng
- servo analyser
- máy phân tích secvo
- thermogravimetric analyser
- máy phân tích nhiệt trọng
- traffic analyser
- máy phân tích lưu lượng
- transient analyser
- máy phân tích chuyển tiếp
- transient network analyser
- máy phân tích mạng chuyển tiếp (mạng)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
