• (đổi hướng từ Orbitted)
    /´ɔ:bit/

    Thông dụng

    Danh từ

    (giải phẫu) ổ mắt
    (sinh vật học) mép viền mắt (chim, sâu bọ)
    Quỹ đạo
    (nghĩa bóng) lĩnh vực hoạt động

    Ngoại động từ

    Đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo

    Ngoại động từ

    Đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ...)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đi theo quỹ đạo
    mặt chuyển tiếp

    Y học

    ổ mắt

    Kỹ thuật chung

    bay theo quỹ đạo
    đường đi
    quỹ đạo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X