• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Gồm, bao hàm===== =====Làm cho mắc míu (vào chuyện gì); làm liên luỵ, làm dín...)
    Hiện nay (12:57, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ɪnˈvɒlv</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 24: Dòng 17:
    =====Cuộn vào, quấn lại=====
    =====Cuộn vào, quấn lại=====
     +
    ===Hình thái từ===
     +
    *V-ed: [[Involved]]
     +
    *V-ing: [[Involving]]
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====kể cả=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====gồm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tham gia vào=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=involve involve] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    == Toán & tin ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cuộn vào=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nâng lên lũy thừa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bao hàm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chứa=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====kéo theo=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lôi kéo=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====quấn lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====quay theo=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Include, contain, comprise, cover, embrace, incorporate,encompass, take in, subsume, embody, comprehend, number among,count in: The survey involved many people from all walks oflife.=====
    +
    -
    =====Imply, entail, suggest, mean, betoken, require,necessitate, presuppose: Enrolling for a course involves doinghomework as well as attending classes. 3 Often, involve in orwith. implicate, concern, affect, touch, entangle, draw in;incriminate, inculpate; associate with, connect with, catch (up)in: I didn't know that Annette was involved. Are you involvedin that murder investigation?=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====kể cả=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====gồm=====
    -
    ===V.tr.===
    +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====tham gia vào=====
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====nâng lên luỹ thừa; suy ra, kéo theo; xoáy, xoắn=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bao hàm=====
    -
    =====(often foll. by in) cause (a person or thing) toparticipate, or share the experience or effect (in a situation,activity, etc.).=====
    +
    =====chứa=====
    -
    =====Imply, entail, make necessary.=====
    +
    =====kéo theo=====
    -
    =====(foll. byin) implicate (a person in a charge, crime, etc.).=====
    +
    =====lôi kéo=====
    -
    =====Include oraffect in its operations.=====
    +
    =====quấn lại=====
    -
    =====(as involved adj.) a (often foll.by in) concerned or interested. b complicated in thought orform. [ME f. L involvere involut- (as IN-(2), volvere roll)]=====
    +
    =====quay theo=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[absorb]] , [[affect]] , [[argue]] , [[associate]] , [[bind]] , [[catch]] , [[commit]] , [[complicate]] , [[comprehend]] , [[comprise]] , [[compromise]] , [[concern]] , [[connect]] , [[contain]] , [[cover]] , [[denote]] , [[embrace]] , [[embroil]] , [[engage]] , [[engross]] , [[enmesh]] , [[entail]] , [[entangle]] , [[grip]] , [[hold]] , [[hook]] , [[implicate]] , [[imply]] , [[incorporate]] , [[incriminate]] , [[inculpate]] , [[link]] , [[mean]] , [[mire]] , [[mix up ]]* , [[necessitate]] , [[number]] , [[point to]] , [[preoccupy]] , [[presuppose]] , [[prove]] , [[relate]] , [[require]] , [[rivet]] , [[rope in]] , [[snarl up]] , [[suggest]] , [[take in]] , [[tangle]] , [[touch]] , [[wrap up in]] , [[embody]] , [[encompass]] , [[have]] , [[include]] , [[subsume]] , [[ask]] , [[call for]] , [[take]] , [[catch up]] , [[embrangle]] , [[mix up]] , [[suck]] , [[occupy]] , [[embarrass]] , [[perplex]] , [[ravel]] , [[snarl]] , [[interpenetrate]] , [[permeate]] , [[snare]] , [[wrap]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[exclude]] , [[free]] , [[remove]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /ɪnˈvɒlv/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Gồm, bao hàm
    Làm cho mắc míu (vào chuyện gì); làm liên luỵ, làm dính líu, làm dính dáng
    Thu hút tâm trí của; để hết tâm trí vào (cái gì)
    he was involved in working out a solution to the problem
    anh ấy để hết tâm trí tìm cách giải quyết vấn đề
    Đòi hỏi phải, cần phải, kéo theo
    expansion in business involves expenditure
    sự mở rộng việc kinh doanh đòi hỏi phải chi tiêu
    Cuộn vào, quấn lại

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    kể cả
    gồm

    Hóa học & vật liệu

    tham gia vào

    Toán & tin

    nâng lên luỹ thừa; suy ra, kéo theo; xoáy, xoắn

    Kỹ thuật chung

    bao hàm
    chứa
    kéo theo
    lôi kéo
    quấn lại
    quay theo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X