-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´pæriti</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 20: Dòng 13: =====(thương nghiệp) sự ngang giá; tỉ suất ngang giá==========(thương nghiệp) sự ngang giá; tỉ suất ngang giá=====+ ==Y học==+ Số lần mang thai và sinh nở của phụ nữ- == Cơ khí & công trình==+ [[Thể_loại:Y học]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự ngang bậc=====+ - =====sự ngang giá=====+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====tính chẵn lẻ=====- == Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====ngang nhau=====- == Điệnlạnh==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Tính chẵn-lẻ=====- =====số chẵn lẻ=====+ + === Cơ khí & công trình===+ =====sự ngang bậc=====+ + =====sự ngang giá=====+ === Xây dựng===+ =====ngang nhau=====+ === Điện lạnh===+ =====số chẵn lẻ=====::[[parity]] [[of]] [[state]]::[[parity]] [[of]] [[state]]::số chẵn lẻ của trạng thái::số chẵn lẻ của trạng thái- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự tương tự=====- =====sự tương tự=====+ - =====sự tương đương=====+ =====sự tương đương=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====bình giá=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====bình giá=====+ ::[[covered]] [[interest]] [[parity]]::[[covered]] [[interest]] [[parity]]::bình giá lãi suất đảm bảo::bình giá lãi suất đảm bảoDòng 78: Dòng 74: ::[[sliding]] [[parity]]::[[sliding]] [[parity]]::bình giá linh hoạt::bình giá linh hoạt- =====đồng giá=====+ =====đồng giá=====- =====ngang giá=====+ =====ngang giá=====::[[absolute]] [[purchasing]] [[power]] [[parity]]::[[absolute]] [[purchasing]] [[power]] [[parity]]::ngang giá sức mua tuyệt đối::ngang giá sức mua tuyệt đốiDòng 99: Dòng 95: ::[[relative]] [[purchasing]] [[power]] [[parity]]::[[relative]] [[purchasing]] [[power]] [[parity]]::ngang giá sức mua tương đối::ngang giá sức mua tương đối- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=parity parity] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[adequation]] , [[affinity]] , [[agreement]] , [[analogy]] , [[approximation]] , [[closeness]] , [[coequality]] , [[conformity]] , [[congruity]] , [[consistency]] , [[correspondence]] , [[equal terms]] , [[equivalence]] , [[equivalency]] , [[likeness]] , [[nearness]] , [[par]] , [[parallelism]] , [[paraphernalia]] , [[resemblance]] , [[sameness]] , [[similarity]] , [[similitude]] , [[uniformity]] , [[unity]] , [[equality]] , [[equation]] , [[balance]] , [[equity]]- === Nguồn khác===+ ===Từ trái nghĩa===- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=parity&searchtitlesonly=yes parity] : bized+ =====noun=====- + :[[dissimilitude]] , [[imbalance]] , [[inequality]]- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- ===N.===+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - =====Equality,equivalence, consistency,uniformity,par,likeness,similarity,analogy,congruity, similitude,conformity,congruence: The ministers agreed that they wouldobserve parity of power amongst themselves at the conference. 2proportion,parallelism,analogy, balance,correspondence: Weare trying to maintain parity between the Deutschmark and thepound sterling.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
bình giá
- covered interest parity
- bình giá lãi suất đảm bảo
- currency parity
- bình giá tiền tệ
- exchange parity
- bình giá hối đoái
- gold parity
- bình giá vàng
- indirect parity
- bình giá gián tiếp
- mobile parity
- bình giá hoạt động
- monetary parity
- bình giá tiền tệ
- parity clause
- điều khoản bình giá
- parity index
- chỉ số bình giá
- parity ratio
- tỉ suất bình giá
- parity table
- bảng bình giá
- product/price parity
- bình giá sản phẩm/giá
- purchasing power parity
- bình giá hối đoái quyết định theo sức mua thực tế
- purchasing power parity
- bình giá mãi lực
- relative purchasing power parity
- bình giá mãi lực tương đối
- sliding parity
- bình giá linh hoạt
ngang giá
- absolute purchasing power parity
- ngang giá sức mua tuyệt đối
- central parity
- ngang giá trung tâm
- covered interest parity
- ngang giá lãi suất bảo đảm
- fixed parity
- ngang giá cố định
- gold parity
- ngang giá vàng
- interest parity condition
- điều kiện ngang giá tiền lãi
- parity grid
- vạch ngang giá xuất phát
- purchasing power parity
- ngang giá sức mua
- relative purchasing power parity
- ngang giá sức mua tương đối
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- adequation , affinity , agreement , analogy , approximation , closeness , coequality , conformity , congruity , consistency , correspondence , equal terms , equivalence , equivalency , likeness , nearness , par , parallelism , paraphernalia , resemblance , sameness , similarity , similitude , uniformity , unity , equality , equation , balance , equity
Từ điển: Y học | Thông dụng | Cơ khí & công trình | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
