• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Vi phạm, xâm phạm, phạm; làm trái (lương tâm...); lỗi (thề...)===== ::to [[...)
    Hiện nay (15:59, ngày 5 tháng 3 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸vaiə´leiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    -
    ==Thông dụng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Ngoại động từ===
    +
    -
    =====Vi phạm, xâm phạm, phạm; làm trái (lương tâm...); lỗi (thề...)=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ::[[to]] [[violate]] [[a]] [[law]]
    +
    =====sự vi phạm=====
    -
    ::vi phạm một đạo luật
    +
    -
    ::[[to]] [[violate]] [[an]] [[oath]]
    +
    -
    ::lỗi thề
    +
    -
     
    +
    -
    =====Hãm hiếp (đàn bà, con gái)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Phá rối, can thiệp vào, xâm phạm đến (tự do cá nhân, giấc ngủ, sự yên tĩnh...)=====
    +
    -
    ::[[to]] [[violate]] [[someone's]] [[peace]]
    +
    -
    ::phá rối sự yên tĩnh của ai
    +
    -
     
    +
    -
    =====(tôn giáo) xúc phạm, đối xử một cách thiếu tôn kính, đối xử vô lễ (đối với một nơi thiêng liêng)=====
    +
    -
    ::[[to]] [[violate]] [[a]] [[sanctuary]]
    +
    -
    ::xúc phạm thánh đường
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự vi phạm=====
    +
    ::[[Bipolar]] [[Violation]] (BPV)
    ::[[Bipolar]] [[Violation]] (BPV)
    ::sự vi phạm lưỡng cực
    ::sự vi phạm lưỡng cực
    Dòng 46: Dòng 23:
    ::[[traffic]] [[violation]]
    ::[[traffic]] [[violation]]
    ::sự vi phạm giao thông
    ::sự vi phạm giao thông
    -
    =====vi phạm=====
    +
    =====vi phạm=====
    ::[[Bipolar]] [[Violation]] (BPV)
    ::[[Bipolar]] [[Violation]] (BPV)
    ::sự vi phạm lưỡng cực
    ::sự vi phạm lưỡng cực
    Dòng 75: Dòng 52:
    ::[[traffic]] [[violation]]
    ::[[traffic]] [[violation]]
    ::sự vi phạm giao thông
    ::sự vi phạm giao thông
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====sự vi phạm=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====sự vi phạm=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[abuse]] , [[break]] , [[breaking]] , [[contravention]] , [[encroachment]] , [[illegality]] , [[infraction]] , [[infringement]] , [[misbehavior]] , [[misdemeanor]] , [[negligence]] , [[nonobservance]] , [[offense]] , [[rupture]] , [[transgressing]] , [[transgression]] , [[trespass]] , [[trespassing]] , [[violating]] , [[wrong]] , [[assault]] , [[blasphemy]] , [[debasement]] , [[defacement]] , [[defacing]] , [[degradation]] , [[desecration]] , [[destruction]] , [[devastation]] , [[dishonor]] , [[invasion]] , [[mistreatment]] , [[outrage]] , [[pollution]] , [[profanation]] , [[rapine]] , [[ravishment]] , [[ruin]] , [[sacrilege]] , [[spoliation]] , [[breach]] , [[crime]] , [[delinquency]]
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=violation violation] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[obedience]] , [[observance]] , [[inviolability]] , [[keeping]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Infringement, breach, disregard, disobedience,contravention, abuse; ignoring, infringing, breaching,disregarding, disobeying, contravening, abusing, violating:Parking here is a violation of the law. Violation of the ruleswill be dealt with summarily. 2 profanation, profaning,sacrilege, desecration, desecrating, defilement, defiling,degradation, degrading, dishonour, dishonouring, debasement,debasing, violating: The authorities take a serious view of theviolation of a place of worship or a cemetery. 3 rape,ravishment, molestation, attack, outrage, assault, violating:The defendant is charged with the violation of three women.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +

    Hiện nay

    /¸vaiə´leiʃən/

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự vi phạm
    Bipolar Violation (BPV)
    sự vi phạm lưỡng cực
    boundary violation
    sự vi phạm biên
    code violation
    sự vi phạm mã
    Code Violation (CV)
    sự vi phạm mã
    line code violation
    sự vi phạm mã hàng
    segmentation violation (SEGV)
    sự vi phạm phân đoạn
    segv (segmentationviolation)
    sự vi phạm phân đoạn
    traffic violation
    sự vi phạm giao thông
    vi phạm
    Bipolar Violation (BPV)
    sự vi phạm lưỡng cực
    Bit Interleaved Parity Violation (BIPV)
    Vi phạm Băng ngang của xen bit
    boundary violation
    sự vi phạm biên
    code violation
    sự vi phạm mã
    Code Violation (CV)
    sự vi phạm mã
    Code Violation CP bit parity (CVCP)
    Vi phạm mã - Ngang bằng chẵn lẻ bit CP
    Code Violation Cyclical Redundancy Check (CVCRC)
    Vi phạm mã - Kiểm tra độ dư thừa vòng
    Code Violation Far End (CVFE)
    vi phạm mã - đầu xa
    Code Violation P bit (CVP)
    Vi phạm mã - bit P
    line code violation
    sự vi phạm mã hàng
    Link Integrity Violation (LIV)
    vi phạm tính nguyên vẹn của tuyến nối
    segmentation violation (SEGV)
    sự vi phạm phân đoạn
    segv (segmentationviolation)
    sự vi phạm phân đoạn
    traffic violation
    sự vi phạm giao thông

    Kinh tế

    sự vi phạm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X