• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự bày ra, sự phô ra===== =====Sự trình diện, sự trình diễn, sự trưng bày; cách trì...)
    Hiện nay (10:23, ngày 13 tháng 5 năm 2009) (Sửa) (undo)
    n (nghĩa mới)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">,prezen'teiʃn</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
     +
     +
    =====Bài thuyết trình=====
    =====Sự bày ra, sự phô ra=====
    =====Sự bày ra, sự phô ra=====
    Dòng 25: Dòng 20:
    =====Vị trí đứa bé trong bụng mẹ lúc trước sinh ra=====
    =====Vị trí đứa bé trong bụng mẹ lúc trước sinh ra=====
    -
    == Toán & tin ==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====sự trình diễn=====
     
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    *[http://foldoc.org/?query=presentation presentation] : Foldoc
    +
    -
    == Y học==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====Sự trình bày, sự giới thiệu=====
    -
    =====ngôi thai=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự trình diễn=====
    -
    =====biểu diễn=====
    +
    === Y học===
     +
    =====ngôi thai=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====biểu diễn=====
    ::[[advanced]] [[function]] [[presentation]] (AFP)
    ::[[advanced]] [[function]] [[presentation]] (AFP)
    ::biểu diễn chức năng nâng cao
    ::biểu diễn chức năng nâng cao
    -
    ::[[AFP]] ([[advanced]]function [[presentation]])
    +
    ::AFP ([[advanced]]function [[presentation]])
    ::biểu diễn chức năng cải tiến
    ::biểu diễn chức năng cải tiến
    -
    ::[[CLIP]] ([[calling]]line [[identification]] [[presentation]])
    +
    ::CLIP ([[calling]]line [[identification]] [[presentation]])
    ::sự biểu diễn nhận dạng đường gọi
    ::sự biểu diễn nhận dạng đường gọi
    -
    ::[[NAPLPS]] ([[North]]American presentation-level [[protocol]] [[syntax]])
    +
    ::NAPLPS ([[North]]American presentation-level [[protocol]] [[syntax]])
    ::cú pháp giao thức mức biểu diễn Bắc Mỹ
    ::cú pháp giao thức mức biểu diễn Bắc Mỹ
    ::[[positional]] [[presentation]]
    ::[[positional]] [[presentation]]
    Dòng 57: Dòng 50:
    ::[[presentation]] [[space]]
    ::[[presentation]] [[space]]
    ::không gian biểu diễn
    ::không gian biểu diễn
    -
    =====cách trình bày=====
    +
    =====cách trình bày=====
    -
    =====sự biểu diễn=====
    +
    =====sự biểu diễn=====
    -
    ::[[CLIP]] ([[calling]]line [[identification]] [[presentation]])
    +
    ::CLIP ([[calling]]line [[identification]] [[presentation]])
    ::sự biểu diễn nhận dạng đường gọi
    ::sự biểu diễn nhận dạng đường gọi
    ::[[positional]] [[presentation]]
    ::[[positional]] [[presentation]]
    ::sự biểu diễn vị trí
    ::sự biểu diễn vị trí
    -
    =====sự trình bày=====
    +
    =====sự trình bày=====
    ::[[coverage]] [[presentation]]
    ::[[coverage]] [[presentation]]
    ::sự trình bày độ mở
    ::sự trình bày độ mở
    ::[[product]] [[presentation]]
    ::[[product]] [[presentation]]
    ::sự trình bày sản phẩm
    ::sự trình bày sản phẩm
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====trình diễn=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====xuất trình=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====trình diễn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====xuất trình=====
    +
    ::[[special]] [[presentation]]
    ::[[special]] [[presentation]]
    ::xuất trình đặc cách
    ::xuất trình đặc cách
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=presentation presentation] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[act]] , [[appearance]] , [[arrangement]] , [[award]] , [[bestowal]] , [[coming out]] , [[conferral]] , [[debut]] , [[delivering]] , [[delivery]] , [[demonstration]] , [[display]] , [[dog and pony show ]]* , [[donation]] , [[exhibition]] , [[exposition]] , [[giving]] , [[introduction]] , [[investiture]] , [[knockdown ]]* , [[launch]] , [[launching]] , [[offering]] , [[overture]] , [[pitch]] , [[present]] , [[production]] , [[proposal]] , [[proposition]] , [[reception]] , [[remembrance]] , [[rendition]] , [[representation]] , [[sales pitch]] , [[show]] , [[staging]] , [[submission]] , [[accordance]] , [[bestowment]] , [[conference]] , [[grant]] , [[coming-out]] , [[gift]] , [[lecture]] , [[performance]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Giving, bestowal, offering, proffering, presenting, award,awarding, conferral, conferring, delivery; donation: Thepresentation of the prizes will be at the annual dinner.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Appearance, image, display, visual(s), spectacle, show,performance, demonstration, production: The text of theproposal was fine, but the presentation could be improved. 3debut, launch, introduction, unveiling, disclosure: We attendedthe presentation of the latest electric car.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A the act or an instance of presenting; the process ofbeing presented. b a thing presented.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The manner or qualityof presenting.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A demonstration or display of materials,information, etc.; a lecture.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An exhibition or theatricalperformance.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A formal introduction.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The position of thefoetus in relation to the cervix at the time of delivery.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Presentational adj. presentationally adv. [ME f. OF f. LLpraesentatio -onis (as PRESENT(2))]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /,prezen'teiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bài thuyết trình
    Sự bày ra, sự phô ra
    Sự trình diện, sự trình diễn, sự trưng bày; cách trình bày, cách trình diễn. cách trưng bày
    the presentation of a new play
    sự trình diễn một vở kịch mới
    Vật trưng bày, điều được trình bày
    Sự giới thiệu; sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến
    Sự biếu, sự tặng; quà biếu, đồ tặng (đặc biệt thứ được trao trong buổi lễ chính thức)
    Vị trí đứa bé trong bụng mẹ lúc trước sinh ra

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Sự trình bày, sự giới thiệu

    Toán & tin

    sự trình diễn

    Y học

    ngôi thai

    Kỹ thuật chung

    biểu diễn
    advanced function presentation (AFP)
    biểu diễn chức năng nâng cao
    AFP (advancedfunction presentation)
    biểu diễn chức năng cải tiến
    CLIP (callingline identification presentation)
    sự biểu diễn nhận dạng đường gọi
    NAPLPS (NorthAmerican presentation-level protocol syntax)
    cú pháp giao thức mức biểu diễn Bắc Mỹ
    positional presentation
    sự biểu diễn vị trí
    positional presentation system
    hệ thống biểu diễn vị trí
    presentation area
    vùng biểu diễn
    presentation layer
    tầng biểu diễn
    presentation space
    không gian biểu diễn
    cách trình bày
    sự biểu diễn
    CLIP (callingline identification presentation)
    sự biểu diễn nhận dạng đường gọi
    positional presentation
    sự biểu diễn vị trí
    sự trình bày
    coverage presentation
    sự trình bày độ mở
    product presentation
    sự trình bày sản phẩm

    Kinh tế

    trình diễn
    xuất trình
    special presentation
    xuất trình đặc cách

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X