-
(Khác biệt giữa các bản)(→Lạng (thịt bò) thành lát dài ướp muối phơi nắng)(nghĩa lóng : tên đểu chuyên lừa phụ nữ)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">dʒə:k</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: =====(thể dục,thể thao) sự giật tạ (để nâng từ vai lên quá đầu)==========(thể dục,thể thao) sự giật tạ (để nâng từ vai lên quá đầu)=====- =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc=====+ =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc, tên đểu (chuyên lừa tình phụ nữ)=====::[[physical]] [[Jerks]]::[[physical]] [[Jerks]]::(từ lóng) động tác tập thể dục::(từ lóng) động tác tập thể dụcDòng 45: Dòng 38: *V_ing: [[jerking]]*V_ing: [[jerking]]- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====sự chấn động=====+ - + - =====sự giật mạnh=====+ - + - =====sự rung động=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Yank, wrench, pluck, nip, tug, twist, tweak: I jerked thedagger out of his hand, leaving him defenceless.=====+ - + - =====Twitch,lurch, jolt, jump, start, jig, jiggle, wriggle, wiggle: Thecreature jerked about convulsively, screaming, then lay still.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====Yank, pull, wrench, tug, twist, tweak: With a sharpjerk, he pulled the plaster from the child's leg.=====+ - + - =====Lurch,jolt, start, bump: The train stopped with a jerk, throwing meoff balance.=====+ - =====Idiot, fool, moron, imbecile, Slang US dope,creep, yo-yo, nerd, dweeb: Why would she want to go out with ajerk like that?=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====sự chấn động=====- ==Tham khảo chung==+ =====sự giật mạnh=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=jerk jerk] : National Weather Service+ =====sự rung động=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=jerk jerk] :Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bounce]] , [[bump]] , [[flick]] , [[flop]] , [[jolt]] , [[pull]] , [[quake]] , [[quiver]] , [[shiver]] , [[snag]] , [[thrust]] , [[tug]] , [[tweak]] , [[twitch]] , [[wiggle]] , [[wrench]] , [[wriggle]] , [[yank]] , [[brute]] , [[fool]] , [[idiot]] , [[nincompoop]] , [[ninny]] , [[oaf]] , [[rascal]] , [[lurch]] , [[snap]] , [[ass]] , [[imbecile]] , [[jackass]] , [[mooncalf]] , [[moron]] , [[nitwit]] , [[simple]] , [[simpleton]] , [[softhead]] , [[tomfool]] , [[bore]]+ =====verb=====+ :[[bounce]] , [[bump]] , [[dance]] , [[flick]] , [[fling]] , [[flip]] , [[flop]] , [[grab]] , [[hook]] , [[hurtle]] , [[jolt]] , [[lug]] , [[pluck]] , [[pull]] , [[quake]] , [[quiver]] , [[seize]] , [[shiver]] , [[shrug]] , [[sling]] , [[snag]] , [[snatch]] , [[throw]] , [[thrust]] , [[tug]] , [[tweak]] , [[twitch]] , [[vellicate]] , [[whisk]] , [[wiggle]] , [[wrench]] , [[wrest]] , [[wriggle]] , [[wring]] , [[yank]] , [[lurch]] , [[snap]] , [[ass]] , [[dope]] , [[dunce]] , [[fool]] , [[idiot]] , [[jiggle]] , [[nerd]] , [[oaf]] , [[reflex]] , [[schmo]] , [[spasm]] , [[tic]] , [[twist]] , [[yerk]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bounce , bump , flick , flop , jolt , pull , quake , quiver , shiver , snag , thrust , tug , tweak , twitch , wiggle , wrench , wriggle , yank , brute , fool , idiot , nincompoop , ninny , oaf , rascal , lurch , snap , ass , imbecile , jackass , mooncalf , moron , nitwit , simple , simpleton , softhead , tomfool , bore
verb
- bounce , bump , dance , flick , fling , flip , flop , grab , hook , hurtle , jolt , lug , pluck , pull , quake , quiver , seize , shiver , shrug , sling , snag , snatch , throw , thrust , tug , tweak , twitch , vellicate , whisk , wiggle , wrench , wrest , wriggle , wring , yank , lurch , snap , ass , dope , dunce , fool , idiot , jiggle , nerd , oaf , reflex , schmo , spasm , tic , twist , yerk
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
