• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (03:18, ngày 5 tháng 6 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (nghĩa lóng : tên đểu chuyên lừa phụ nữ)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 12: Dòng 12:
    =====(thể dục,thể thao) sự giật tạ (để nâng từ vai lên quá đầu)=====
    =====(thể dục,thể thao) sự giật tạ (để nâng từ vai lên quá đầu)=====
    -
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc=====
    +
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc, tên đểu (chuyên lừa tình phụ nữ)=====
    ::[[physical]] [[Jerks]]
    ::[[physical]] [[Jerks]]
    ::(từ lóng) động tác tập thể dục
    ::(từ lóng) động tác tập thể dục
    Dòng 39: Dòng 39:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====sự chấn động=====
    +
    =====sự chấn động=====
    -
    =====sự giật mạnh=====
    +
    =====sự giật mạnh=====
    =====sự rung động=====
    =====sự rung động=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Yank, wrench, pluck, nip, tug, twist, tweak: I jerked thedagger out of his hand, leaving him defenceless.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[bounce]] , [[bump]] , [[flick]] , [[flop]] , [[jolt]] , [[pull]] , [[quake]] , [[quiver]] , [[shiver]] , [[snag]] , [[thrust]] , [[tug]] , [[tweak]] , [[twitch]] , [[wiggle]] , [[wrench]] , [[wriggle]] , [[yank]] , [[brute]] , [[fool]] , [[idiot]] , [[nincompoop]] , [[ninny]] , [[oaf]] , [[rascal]] , [[lurch]] , [[snap]] , [[ass]] , [[imbecile]] , [[jackass]] , [[mooncalf]] , [[moron]] , [[nitwit]] , [[simple]] , [[simpleton]] , [[softhead]] , [[tomfool]] , [[bore]]
    -
    =====Twitch,lurch, jolt, jump, start, jig, jiggle, wriggle, wiggle: Thecreature jerked about convulsively, screaming, then lay still.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[bounce]] , [[bump]] , [[dance]] , [[flick]] , [[fling]] , [[flip]] , [[flop]] , [[grab]] , [[hook]] , [[hurtle]] , [[jolt]] , [[lug]] , [[pluck]] , [[pull]] , [[quake]] , [[quiver]] , [[seize]] , [[shiver]] , [[shrug]] , [[sling]] , [[snag]] , [[snatch]] , [[throw]] , [[thrust]] , [[tug]] , [[tweak]] , [[twitch]] , [[vellicate]] , [[whisk]] , [[wiggle]] , [[wrench]] , [[wrest]] , [[wriggle]] , [[wring]] , [[yank]] , [[lurch]] , [[snap]] , [[ass]] , [[dope]] , [[dunce]] , [[fool]] , [[idiot]] , [[jiggle]] , [[nerd]] , [[oaf]] , [[reflex]] , [[schmo]] , [[spasm]] , [[tic]] , [[twist]] , [[yerk]]
    -
    =====N.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Yank, pull, wrench, tug, twist, tweak: With a sharpjerk, he pulled the plaster from the child's leg.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lurch,jolt, start, bump: The train stopped with a jerk, throwing meoff balance.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Idiot, fool, moron, imbecile, Slang US dope,creep, yo-yo, nerd, dweeb: Why would she want to go out with ajerk like that?=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=jerk jerk] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=jerk jerk] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /dʒə:k/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cái giật mạnh thình lình; cái xốc mạnh thình lình; cú đẩy mạnh thình lình; cú xoắn mạnh thình lình; cú thúc mạnh thình lình; cú ném mạnh thình lình
    ( số nhiều) sự co giật (mặt, chân tay...)
    Phản xạ
    (thể dục,thể thao) sự giật tạ (để nâng từ vai lên quá đầu)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc, tên đểu (chuyên lừa tình phụ nữ)
    physical Jerks
    (từ lóng) động tác tập thể dục

    Ngoại động từ

    Giật mạnh thình lình; xốc mạnh thình lình; đẩy mạnh thình lình; xoắn mạnh thình lình; thúc mạnh thình lình; ném mạnh thình lình
    to jerk the door open
    giật mở tung cửa ra
    to jerk oneself free
    giật mạnh để thoát ra
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ( (thường) + out) nói dằn mạnh từng tiếng, nói cắn cẩu nhát gừng
    to jerk out one's words
    nói dằn mạnh từng tiếng

    Nội động từ

    Chạy xóc nảy lên; đi trục trặc
    Co giật (mặt, chân tay...)

    Ngoại động từ

    Lạng (thịt bò) thành lát dài ướp muối phơi nắng

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự chấn động
    sự giật mạnh
    sự rung động

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X