-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người lựa chọn, người tuyển chọn (các thí sinh..)===== =====(kỹ thuật) bộ chọn l...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">si´lektə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Người lựa chọn, người tuyển chọn (các thí sinh..)==========Người lựa chọn, người tuyển chọn (các thí sinh..)=====- =====(kỹ thuật) bộ chọn lọc==========(kỹ thuật) bộ chọn lọc=====- + ==Chuyên ngành==- == Cơ khí & công trình==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====rơle chọn lọc=====- =====rơle chọn lọc=====+ =====tay nắm điều chỉnh=====- + ===Toán & tin===- =====tay nắm điều chỉnh=====+ =====(máy tính ) máy chọn, máy tìm, máy dò=====- + ::[[cross]]-bar [[selector]]- == Toán & tin==+ ::(máy tính ) máy tìm toạ độ- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====hàmchọn=====+ =====máy lựa=====- + === Điện lạnh===- == Xây dựng==+ =====bộ chọn (ở bộ ngang dọc điện thoại)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện===- =====máy lựa=====+ =====cái chuyển mạch=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Điện lạnh==+ =====bộ chọn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bộ chọn (ở bộ ngang dọc điện thoại)=====+ - + - == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cái chuyển mạch=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bộ chọn=====+ ::[[amplitude]] [[selector]]::[[amplitude]] [[selector]]::bộ chọn biên độ::bộ chọn biên độDòng 182: Dòng 162: ::[[voltage]] [[selector]]::[[voltage]] [[selector]]::bộ chọn điện áp::bộ chọn điện áp- =====bộ chuyển mạch=====+ =====bộ chuyển mạch=====::[[selector]] [[switch]]::[[selector]] [[switch]]::bộ chuyển mạch chọn::bộ chuyển mạch chọn- =====bộ lọc=====+ =====bộ lọc=====- + =====lát cắt=====- =====lát cắt=====+ =====máy chọn=====- + - =====máy chọn=====+ ::[[sensitivity]] [[selector]]::[[sensitivity]] [[selector]]::máy chọn độ cảm::máy chọn độ cảm- =====máy dò=====+ =====máy dò=====- + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A person who selects, esp. one who selects arepresentative team in a sport.=====+ - + - =====A device that selects, esp. adevice in a vehicle that selects the required gear.=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=selector selector] : Corporateinformation+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bộ chọn
- amplitude selector
- bộ chọn biên độ
- band selector
- bộ chọn dải tần
- brush selector
- bộ chọn chổi than
- cell selector
- bộ chọn ô
- channel selector
- bộ chọn kênh
- code selector
- bộ chọn mã
- course indicator selector
- bộ chọn chỉ thị hướng bay
- course selector
- bộ chọn hướng bay
- crossbar selector
- bộ chọn ngang dọc
- damping width selector
- bộ chọn độ rộng thấm
- device selector
- bộ chọn thiết bị
- digit selector
- bộ chọn chữ số
- digit selector
- bộ chọn kiểu số
- file selector
- bộ chọn tập tin
- final selector
- bộ chọn cuối
- final selector
- bộ chọn cuối cùng
- first selector
- bộ chọn thứ nhất
- format selector
- bộ chọn dạng thức
- frequency selector
- bộ chọn tần số
- fuel level selector
- bộ chọn mức nhiên liệu
- function selector
- bộ chọn chức năng
- group selector
- bộ chọn nhóm
- heading selector
- bộ chọn hướng hành trình
- high-low signal selector
- bộ chọn tín hiệu cao thấp
- incoming selector
- bộ chọn cuộc gọi tới
- ink selector
- bộ chọn mực
- item selector
- bộ chọn phần mục
- joystick selector
- bộ chọn cần điều khiển
- line selector
- bộ chọn dòng
- Link Selector (LSEL)
- bộ chọn tuyến nối
- local fist selector
- bộ chọn nội hạt thứ nhất
- local second selector
- bộ chọn nội hạt thứ hai
- mode selector
- bộ chọn chế độ
- multichannel selector
- bộ chọn đa kênh
- multichannel selector
- bộ chọn nhiều kênh
- Network SELector (NSEL)
- bộ chọn mạng
- numerical selector
- bộ chọn số
- pitch selector
- bộ chọn lựa khoảng cách
- port selector
- bộ chọn cổng
- Presentation SELector (PSEL)
- bộ chọn lọc trình diễn
- program selector
- bộ chọn chương trình
- programme selector
- bộ chọn chương trình
- pulse height selector
- bộ chọn độ cao (của) xung
- pulse selector
- bộ chọn xung
- pulse-height selector
- bộ chọn độ cao xung
- radial selector
- bộ chọn tỏa tia
- range selector
- bộ chọn khoảng đo
- rapid selector
- bộ chọn nhanh
- relay selector
- bộ chọn rơle
- repeating selector
- bộ chọn mạch lặp
- rotary selector
- bộ chọn quay
- route selector
- bộ chọn đường truyền
- scanner selector
- bộ chọn quét
- selector channel
- bộ chọn kênh
- selector channel
- kênh bộ chọn
- selector mode
- chế độ bộ chọn
- selector of time signals
- bộ chọn tín hiệu thời gian
- selector relay
- rơle bộ chọn
- selector replay
- rơle bộ chọn
- selector string
- chuỗi bộ chọn
- selector switch
- công tắc bộ chọn
- Session selector (SSEL)
- bộ chọn phiên
- signal selector
- bộ chọn tín hiệu
- speed selector
- bộ chọn vận tốc
- standards selector
- bộ chọn tiêu chuẩn
- state selector
- bộ chọn trạng thái
- tap selector
- bộ chọn đầu nối ra
- Test Point Selector (TPS)
- bộ chọn điểm đo thử
- track selector
- bộ chọn rãnh
- track selector
- bộ chọn vệt
- voltage selector
- bộ chọn điện áp
máy dò
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
