-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 22: Dòng 22: === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu========sự có thể==========sự có thể=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====tính có thể=====+ =====khả năng; tính có thể=====+ + ::[[consumption]] [[possibility]]+ ::(toán kinh tế ) khả năng tiêu dùng=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========khả năng==========khả năng=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- achievability , action , attainableness , break , circumstance , contingency , fair shake * , fifty-fifty * , fling * , fluke * , fortuity , happening , hazard , hope , incident , instance , liability , likeliness , occasion , occurrence , odds * , opportunity , outside chance , plausibility , play * , potentiality , practicability , prayer * , probability , prospect , risk * , shot * , stab * , toss-up , workableness , likelihood , odds , eventuality , chance , feasibility , potential , scenario , virtuality
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
