-
(Khác biệt giữa các bản)(→as] long [[as)(→Đừng chậm nhé)
Dòng 65: Dòng 65: ::nhìn xa thấy rộng, biết lo xa::nhìn xa thấy rộng, biết lo xa::[[to]] [[take]] [[a]] [[long]] [[look]] [[at]] [[sth]]::[[to]] [[take]] [[a]] [[long]] [[look]] [[at]] [[sth]]- Xem[[xét cái gì thật kỹ lưỡng]]+ ::Xem xét cái gì thật kỹ lưỡng::[[to]] [[cut]] [[a]] [[long]] [[story]] [[short]]::[[to]] [[cut]] [[a]] [[long]] [[story]] [[short]]::vào thẳng vấn đề::vào thẳng vấn đề02:23, ngày 28 tháng 11 năm 2007
Thông dụng
Tính từ
Đừng chậm nhé
Xem happy
Xem broad
- a long haul
- một việc khó khăn dai dẳng
- a long shot
- sự phỏng đoán vô căn cứ
- long in the tooth
- khá lớn tuổi, già
- long time no see
- lâu rồi chúng ta mới gặp nhau
- not by a long chalk
- không chút nào, chẳng chút nào
- to take the long view
- nhìn xa thấy rộng, biết lo xa
- to take a long look at sth
- Xem xét cái gì thật kỹ lưỡng
- to cut a long story short
- vào thẳng vấn đề
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
