• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 19: Dòng 19:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====sự có thể=====
    =====sự có thể=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=possibility possibility] : Chlorine Online
     
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====tính có thể=====
    =====tính có thể=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====khả năng=====
    +
    =====khả năng=====
    ::[[consumption]] [[possibility]]
    ::[[consumption]] [[possibility]]
    ::khả năng tiêu dùng
    ::khả năng tiêu dùng
    Dòng 40: Dòng 36:
    ::[[possibility]] [[of]] [[reverter]]
    ::[[possibility]] [[of]] [[reverter]]
    ::khả năng có thể đảo ngược
    ::khả năng có thể đảo ngược
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Chance, odds, prospect, conceivability, feasibility,plausibility, likelihood, admissibility: There is a possibilityof my leaving work early to meet you. What is the possibilitythat he might be honest? They deny even the possibility of God'sexistence. 2 Often, possibilities. opportunity, potentiality,potential, capacity, promise: The old house has many largerooms and offers great possibilities.=====
    +
    =====noun=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[achievability]] , [[action]] , [[attainableness]] , [[break]] , [[circumstance]] , [[contingency]] , [[fair shake ]]* , [[fifty-fifty ]]* , [[fling ]]* , [[fluke ]]* , [[fortuity]] , [[happening]] , [[hazard]] , [[hope]] , [[incident]] , [[instance]] , [[liability]] , [[likeliness]] , [[occasion]] , [[occurrence]] , [[odds ]]* , [[opportunity]] , [[outside chance]] , [[plausibility]] , [[play ]]* , [[potentiality]] , [[practicability]] , [[prayer ]]* , [[probability]] , [[prospect]] , [[risk ]]* , [[shot ]]* , [[stab ]]* , [[toss-up]] , [[workableness]] , [[likelihood]] , [[odds]] , [[eventuality]] , [[chance]] , [[feasibility]] , [[potential]] , [[scenario]] , [[virtuality]]
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====(pl. -ies) 1 the state or fact of being possible, or anoccurrence of this (outside the range of possibility; saw nopossibility of going away).=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[impossibility]] , [[impossible]] , [[unfeasibility]] , [[unlikelihood]]
    -
    =====A thing that may exist or happen(there are three possibilities).=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====(usu. in pl.) the capabilityof being used, improved, etc.; the potential of an object orsituation (esp. have possibilities). [ME f. OF possibilit‚ orLL possibilitas -tatis (as POSSIBLE)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    16:16, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /¸pɔsi´biliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khả năng; sự có thể, tình trạng có thể
    possibility and reality
    khả năng và hiện thực
    to be within the bounds of possibility
    trong phạm vi khả năng
    there is a very fair possibility of his coming
    rất có khả năng anh ấy đến
    Triển vọng, sự kiện có thể xảy ra
    changing jobs is one possibility
    thay đổi công việc là một việc có thể xảy ra
    Tiềm năng, khả năng được dùng, khả năng được cải thiện

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    sự có thể

    Toán & tin

    tính có thể

    Kỹ thuật chung

    khả năng
    consumption possibility
    khả năng tiêu dùng
    oil possibility
    khả năng có dầu
    possibility function
    hàm khả năng
    possibility of milling machine
    khả năng của máy phay
    possibility of reverter
    khả năng có thể đảo ngược

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X