• (đổi hướng từ Affronted)
    /ə´frʌnt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự lăng mạ, sự lăng nhục, sự sỉ nhục
    to put an affront upon somebody; to offer an affront to somebody
    lăng mạ ai, sỉ nhục ai
    to pocket an affront without a word
    thầm lặng mà nuốt nhục

    Ngoại động từ

    Lăng mạ, lăng nhục, sỉ nhục
    Làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện
    Đương đầu
    to affront the danger
    đương đầu với sự hiểm nguy

    hình thái từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X