• /di'fain/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Định nghĩa (một từ...)
    Định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới...)
    to define the right for someone
    định rõ quyền hạn cho ai
    to define the boundary between two countries
    định rõ ranh giới hai nước
    Xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    định nghĩa, xác định

    Kỹ thuật chung

    định nghĩa
    define colors
    định nghĩa màu
    define method
    phương pháp định nghĩa
    define name
    định nghĩa tên
    define statement
    câu lệnh định nghĩa
    define style
    định nghĩa kiểu
    define-the-file (DTF)
    định nghĩa tập tin
    DTF (define-the-file)
    định nghĩa tập tin
    định rõ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X