• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Xem thêm commonwealth == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====chấn động điện===== == Từ điển Kỹ th...)
    Hiện nay (16:56, ngày 26 tháng 2 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (sửa)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">kəməʊʃn; NAmE moʊ</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    Xem thêm [[commonwealth]]
    +
    =====sự rung chuyển,sự chấn động,sự rung động.=====
    == Cơ khí & công trình==
    == Cơ khí & công trình==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====chấn động điện=====
    +
    =====chấn động điện=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====sự rung động=====
    +
    =====sự rung động=====
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A a confused and noisy disturbance or outburst. b loudand confusing noise.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A civil insurrection. [ME f. OFcommotion or L commotio (as COM-, MOTION)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=commotion commotion] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[ado]] , [[agitation]] , [[annoyance]] , [[backwash]] , [[ballyhoo ]]* , [[bedlam]] , [[big scene]] , [[big stink]] , [[brouhaha]] , [[bustle]] , [[clatter]] , [[combustion]] , [[confusion]] , [[convulsion]] , [[discomposure]] , [[disquiet]] , [[dither]] , [[excitement]] , [[ferment]] , [[fermentation]] , [[flap]] , [[flurry]] , [[furor]] , [[fuss]] , [[hell broke loose]] , [[hubbub]] , [[hurly-burly]] , [[insurgence]] , [[insurrection]] , [[lather ]]* , [[mutiny]] , [[outcry]] , [[pandemonium]] , [[perturbation]] , [[pother]] , [[racket]] , [[rebellion]] , [[revolt]] , [[riot]] , [[rumpus]] , [[stew]] , [[stir]] , [[to-do]] , [[tumult]] , [[turbulence]] , [[upheaval]] , [[uprising]] , [[upset]] , [[upturn]] , [[vexation]] , [[welter]] , [[whirl]] , [[disorder]] , [[helter-skelter]] , [[turmoil]] , [[uproar]] , [[alarm]] , [[bouleversement]] , [[clamor]] , [[disturbance]] , [[flare]] , [[flourish]] , [[fluster]] , [[fracas]] , [[fray]] , [[furore]] , [[heat]] , [[hurry]] , [[row]] , [[storm]] , [[tempest]] , [[tempest in a teapot]] , [[todo]] , [[unrest]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[calm]] , [[calmness]] , [[peace]] , [[quiet]] , [[quietude]] , [[repose]] , [[silence]] , [[stillness]] , [[tranquility]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /kəməʊʃn; NAmE moʊ/

    Thông dụng

    sự rung chuyển,sự chấn động,sự rung động.

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    chấn động điện

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    sự rung động

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X