• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Rộng, rộng rãi, bao quát===== ::extensive farming ::quảng canh == Từ điển Xây dự...)
    Hiện nay (10:35, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">iks´tensiv</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    ::quảng canh
    ::quảng canh
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====bao quát=====
    +
    =====rộng rãi=====
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====quảng tính=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====rộng rãi=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Broad, wide, expansive, far-reaching, far-ranging,wide-ranging, far-flung, sweeping, widespread, comprehensive,all-embracing; national, nationwide, international,intercontinental, cosmopolitan, worldwide, global, universal,vast; cosmic; catholic: The storm is responsible for extensivecrop damage. He has extensive business connections. 2 large,big, great, huge, substantial, considerable, sizeable, immense,enormous, vast, gigantic, massive; voluminous, spacious,commodious, capacious: The extensive gold deposits were soondepleted. The cave contains several extensive chambers.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Covering a large area in space or time.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Having a widescope; far-reaching, comprehensive (an extensive knowledge ofmusic).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Agriculture involving cultivation from a large area,with a minimum of special resources (cf. INTENSIVE).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Extensively adv. extensiveness n. [F extensif -ive or LLextensivus (as EXTENSION)]=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=extensive extensive] : National Weather Service
    +
    === Xây dựng===
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=extensive&submit=Search extensive] : amsglossary
    +
    =====bao quát=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=extensive extensive] : Chlorine Online
    +
    === Điện lạnh===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====quảng tính=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====rộng rãi=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[across the board]] , [[all-encompassing]] , [[all-inclusive]] , [[big]] , [[blanket ]]* , [[boundless]] , [[broad]] , [[capacious]] , [[commodious]] , [[comprehensive]] , [[comprising]] , [[considerable]] , [[expanded]] , [[extended]] , [[far-flung ]]* , [[general]] , [[great]] , [[hefty]] , [[huge]] , [[inclusive]] , [[indiscriminate]] , [[large]] , [[large-scale]] , [[lengthy]] , [[long]] , [[major]] , [[pervasive]] , [[prevalent]] , [[protracted]] , [[roomy]] , [[scopic]] , [[scopious]] , [[sizable]] , [[spacious]] , [[sweeping]] , [[unexclusive]] , [[universal]] , [[unrestricted]] , [[vast]] , [[voluminous]] , [[wall to wall]] , [[wholesale]] , [[wide]] , [[wide-ranging]] , [[widespread]] , [[ample]] , [[expansive]] , [[good]] , [[healthy]] , [[all-around]] , [[all-round]] , [[broad-spectrum]] , [[far-ranging]] , [[far-reaching]] , [[global]] , [[overall]] , [[wide-reaching]] , [[immense]] , [[thorough]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[limited]] , [[narrow]] , [[restricted]] , [[short]] , [[uncomprehensive]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /iks´tensiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Rộng, rộng rãi, bao quát
    extensive farming
    quảng canh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    rộng rãi

    Xây dựng

    bao quát

    Điện lạnh

    quảng tính

    Kỹ thuật chung

    rộng rãi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X