• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (06:02, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 22: Dòng 22:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    =====sự đối lập=====
    =====sự đối lập=====
     +
     +
    ::[[opposition]] [[of]] [[proposition]]
     +
    ::(toán logic ) sự phủ định của một mệnh đề
     +
    ::[[favourable]] [[opposition]]
     +
    ::(thiên văn ) vị trí đối lập lớn nhất
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    =====sự đối nhau=====
    =====sự đối nhau=====
    Dòng 43: Dòng 48:
    =====noun=====
    =====noun=====
    :[[compatibility]] , [[harmony]] , [[peace]] , [[team]] , [[teammates]] , [[acquiescence]] , [[agreement]] , [[concurrence]] , [[non-resistance]]
    :[[compatibility]] , [[harmony]] , [[peace]] , [[team]] , [[teammates]] , [[acquiescence]] , [[agreement]] , [[concurrence]] , [[non-resistance]]
     +
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /¸ɔpə´ziʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đối lập, sự đối nhau
    Vị trị đối nhau
    Sự chống lại, sự chống cự, sự phản đối
    to offer a determined opposition
    chống cự một cách kiên quyết
    ( the opposition) đảng đối lập chính (ở Anh)
    Phe đối lập, người đối lập
    in opposition (to sb/sth)
    đối lập với
    Tạo nên phe đối lập

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự đối lập
    opposition of proposition
    (toán logic ) sự phủ định của một mệnh đề
    favourable opposition
    (thiên văn ) vị trí đối lập lớn nhất

    Điện lạnh

    sự đối nhau
    sự ngược nhau
    sự xung đối

    Kỹ thuật chung

    đối chiếu
    đối lập
    sự phản biện

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X