• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Dáng đi khệnh khạng, vênh váo, oai vệ===== ===Nội động từ=== =====Đi khệnh khạng, v...)
    Hiện nay (01:03, ngày 15 tháng 3 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">strʌt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 15:
    =====(kiến trúc) lắp thanh chống, lắp thanh giằng=====
    =====(kiến trúc) lắp thanh chống, lắp thanh giằng=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ===Hình Thái Từ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    *Ved : [[Strutted]]
    -
    =====bộ phận ép=====
    +
    *Ving: [[Strutting]]
    -
    =====hệ thống giằng=====
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Xây dựng==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====Cột chống, càng chống, thanh, thanh văng, conđội, trụ đỡ=====
    -
    =====thanh hịu nén=====
    +
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bộ phận ép=====
    -
    =====thanh chống (kiến trúc)=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====hệ thống giằng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Xây dựng===
    -
    =====chân chống=====
    +
    =====thanh chịu nén=====
    -
    =====chống=====
    +
    === Điện tử & viễn thông===
     +
    =====thanh chống (kiến trúc)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chân chống=====
     +
     
     +
    =====chống=====
    ::[[angle]] [[strut]]
    ::[[angle]] [[strut]]
    ::thanh chống góc
    ::thanh chống góc
    Dòng 83: Dòng 79:
    ::[[wind]] [[strut]]
    ::[[wind]] [[strut]]
    ::thanh xiên chống gió
    ::thanh xiên chống gió
    -
    =====cột chống=====
    +
    =====cột chống=====
    ::[[shuttering]] [[strut]]
    ::[[shuttering]] [[strut]]
    ::cột chống ván khuôn
    ::cột chống ván khuôn
    Dòng 90: Dòng 86:
    ::[[timber]] [[strut]]
    ::[[timber]] [[strut]]
    ::cột chống bằng gỗ
    ::cột chống bằng gỗ
    -
    =====cột trống=====
    +
    =====cột trống=====
    -
    =====kẹp chặt=====
    +
    =====kẹp chặt=====
    ::[[brace]] [[strut]]
    ::[[brace]] [[strut]]
    ::bộ phận kẹp chặt
    ::bộ phận kẹp chặt
    ::[[bracing]] [[strut]]
    ::[[bracing]] [[strut]]
    ::bộ phận kẹp chặt
    ::bộ phận kẹp chặt
    -
    =====khuỷu giằng (xây dựng gỗ)=====
    +
    =====khuỷu giằng (xây dựng gỗ)=====
    -
    =====néo=====
    +
    =====néo=====
    -
    =====gí cố=====
    +
    =====gí cố=====
    -
    =====giằng=====
    +
    =====giằng=====
    ::[[bracing]] [[strut]]
    ::[[bracing]] [[strut]]
    ::thanh giằng
    ::thanh giằng
    Dòng 136: Dòng 132:
    ::[[transverse]] [[strut]]
    ::[[transverse]] [[strut]]
    ::thanh giằng gnang
    ::thanh giằng gnang
    -
    =====hệ chống đỡ=====
    +
    =====hệ chống đỡ=====
    -
    =====hệ thống giằng (khung gầm xe)=====
    +
    =====hệ thống giằng (khung gầm xe)=====
    -
    =====sự chống=====
    +
    =====sự chống=====
    -
    =====sự tựa=====
    +
    =====sự tựa=====
    -
    =====thanh chéo=====
    +
    =====thanh chéo=====
    ::[[diagonal]] [[strut]]
    ::[[diagonal]] [[strut]]
    ::thanh chéo (chịu nén)
    ::thanh chéo (chịu nén)
    ::[[dialogal]] [[strut]]
    ::[[dialogal]] [[strut]]
    ::thanh chéo (chịu nén)
    ::thanh chéo (chịu nén)
    -
    =====thanh đứng=====
    +
    =====thanh đứng=====
    -
     
    +
    -
    =====thanh tựa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====thuốc lá quá ẩm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Swagger, parade, promenade, peacock, prance: She goesstrutting about the office as if she were the boss.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A bar forming part of a framework and designedto resist compression.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A strutting gait.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V. (strutted,strutting) 1 intr. walk with a pompous or affected stiff erectgait.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. brace with a strut or struts.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Strutter n.struttingly adv. [ME 'bulge, swell, strive', earlier stroute f.OE strutian be rigid (?)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=strut strut] : National Weather Service
    +
    =====thanh tựa=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====thuốc lá quá ẩm=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[flaunt]] , [[flounce]] , [[grandstand ]]* , [[mince]] , [[parade]] , [[peacock ]]* , [[play to audience]] , [[prance]] , [[put on airs]] , [[sashay ]]* , [[show off]] , [[stalk]] , [[stride]] , [[swagger]] , [[swank]] , [[sweep]] , [[peacock]] , [[swash]] , [[bluster]] , [[brace]] , [[brag]] , [[gait]] , [[grandstand]] , [[sashay]] , [[walk]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]

    Hiện nay

    /strʌt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dáng đi khệnh khạng, vênh váo, oai vệ

    Nội động từ

    Đi khệnh khạng, vênh váo, oai vệ

    Danh từ

    (kiến trúc) thanh chống, thanh giằng

    Ngoại động từ

    (kiến trúc) lắp thanh chống, lắp thanh giằng

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Cột chống, càng chống, thanh, thanh văng, conđội, trụ đỡ

    Cơ khí & công trình

    bộ phận ép
    hệ thống giằng

    Xây dựng

    thanh chịu nén

    Điện tử & viễn thông

    thanh chống (kiến trúc)

    Kỹ thuật chung

    chân chống
    chống
    angle strut
    thanh chống góc
    buttress bracing strut
    dầm cứng của tường chống
    buttress bracing strut
    thanh giằng chống
    compression strut
    thanh chống cột
    double strut trussed beam
    dầm tăng cứng hai trụ chống
    jumper strut
    thanh chống cầu nhảy
    macpherson strut suspension
    hệ thống treo thanh chống macpherson
    shuttering strut
    cột chống ván khuôn
    strut angle
    góc thanh chống (đóng tàu)
    strut bar
    thanh chống
    strut of reticulated centering vault
    cột chống khung vòm
    strut-and-brace system
    hệ dây thanh chống (tăng cứng)
    strut-and-tie model
    mô hình chống và giằng
    strut-framed bridge
    cầu khung kiểu nạng chống
    strut-framed bridge
    cầu nạng chống
    strut-framed bridge
    cầu nạnh chống
    sub-strut
    thanh chống xiên
    super-strut suspension
    hệ thống treo siêu chống
    supporting strut
    chân chống
    timber strut
    cột chống bằng gỗ
    wind strut
    thanh xiên chống gió
    cột chống
    shuttering strut
    cột chống ván khuôn
    strut of reticulated centering vault
    cột chống khung vòm
    timber strut
    cột chống bằng gỗ
    cột trống
    kẹp chặt
    brace strut
    bộ phận kẹp chặt
    bracing strut
    bộ phận kẹp chặt
    khuỷu giằng (xây dựng gỗ)
    néo
    gí cố
    giằng
    bracing strut
    thanh giằng
    buttress bracing strut
    thanh giằng chống
    eaves strut
    thanh giằng cột
    eaves strut
    thanh giằng đầu cột
    main landing gear brace strut
    thanh giằng chịu nén càng máy bay chính
    Mcpherson strut
    hệ thống giằng Mcpherson
    single-strut bracing
    giằng đơn
    strut frame
    cụm thanh (giằng)
    strut frame
    hệ bộ thanh (giằng)
    strut framed beam
    rầm có giằng tăng cường
    strut-and-tie model
    mô hình chống và giằng
    strut-framed
    có thanh giằng
    sub-strut
    thanh giằng
    suspension strut
    thanh giằng hệ thống treo
    throw-out fork strut
    hệ giằng chạc nhả khớp
    transverse strut
    thanh giằng gnang
    hệ chống đỡ
    hệ thống giằng (khung gầm xe)
    sự chống
    sự tựa
    thanh chéo
    diagonal strut
    thanh chéo (chịu nén)
    dialogal strut
    thanh chéo (chịu nén)
    thanh đứng
    thanh tựa

    Kinh tế

    thuốc lá quá ẩm

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X