-
(Khác biệt giữa các bản)(→Đừng chậm nhé)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 131: Dòng 131: :::[[to]] [[be]] [[long]] [[finding]] [[something]]:::[[to]] [[be]] [[long]] [[finding]] [[something]]:::mãi mới tìm ra cái gì:::mãi mới tìm ra cái gì+ ===Hình thái từ===+ *so sánh hơn : [[longer]]+ *so sánh nhất : [[the]] [[longest]]+ *Ved : [[longed]]+ *Ving : [[longing]]== Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==14:12, ngày 6 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Tính từ
Đừng chậm nhé
Xem happy
Xem broad
- a long haul
- một việc khó khăn dai dẳng
- a long shot
- sự phỏng đoán vô căn cứ
- long in the tooth
- khá lớn tuổi, già
- long time no see
- lâu rồi chúng ta mới gặp nhau
- not by a long chalk
- không chút nào, chẳng chút nào
- to take the long view
- nhìn xa thấy rộng, biết lo xa
- to take a long look at sth
- Xem xét cái gì thật kỹ lưỡng
- to cut a long story short
- vào thẳng vấn đề
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
