-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)(→Kéo dài)
Dòng 15: Dòng 15: =====Kéo dài==========Kéo dài=====- ::[[a]] [[one-month]] [[long]] [[leave]]+ ::[[a]] [[one]]-[[month]] [[long]] [[leave]]::thời gian nghỉ phép (kéo dài) một tháng::thời gian nghỉ phép (kéo dài) một tháng14:13, ngày 6 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Tính từ
Đừng chậm nhé
Xem happy
Xem broad
- a long haul
- một việc khó khăn dai dẳng
- a long shot
- sự phỏng đoán vô căn cứ
- long in the tooth
- khá lớn tuổi, già
- long time no see
- lâu rồi chúng ta mới gặp nhau
- not by a long chalk
- không chút nào, chẳng chút nào
- to take the long view
- nhìn xa thấy rộng, biết lo xa
- to take a long look at sth
- Xem xét cái gì thật kỹ lưỡng
- to cut a long story short
- vào thẳng vấn đề
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
