-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 15: Dòng 15: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Giao thông & vận tải====== Giao thông & vận tải========tâm ghi==========tâm ghi=====Dòng 23: Dòng 21: =====sự lai==========sự lai======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====chỗ đường giao nhau=====+ =====chỗ đường giao nhau=====::[[crossing]] [[station]]::[[crossing]] [[station]]::ga chỗ đường giao nhau::ga chỗ đường giao nhauDòng 30: Dòng 28: ::[[swing]] [[nose]] [[crossing]]::[[swing]] [[nose]] [[crossing]]::chỗ đường giao nhau mũi lắc::chỗ đường giao nhau mũi lắc- =====chỗ giao nhau=====+ =====chỗ giao nhau=====::[[common]] [[crossing]]::[[common]] [[crossing]]::chỗ giao nhau đơn::chỗ giao nhau đơn- =====ngã tư=====+ =====ngã tư=====- =====ngã tư đường=====+ =====ngã tư đường=====- =====đường giao=====+ =====đường giao=====::[[branch]] [[crossing]]::[[branch]] [[crossing]]::chỗ đường giao phân nhánh::chỗ đường giao phân nhánhDòng 80: Dòng 78: ::[[watched]] [[crossing]]::[[watched]] [[crossing]]::đường giao có gác::đường giao có gác- =====giao cắt=====+ =====giao cắt=====::[[Crossing]], [[Solid]] maganese-steel::[[Crossing]], [[Solid]] maganese-steel::giao cắt đúc liền bằng thép::giao cắt đúc liền bằng thépDòng 89: Dòng 87: ::[[right]] [[angle]] [[crossing]]::[[right]] [[angle]] [[crossing]]::giao cắt bàn cờ::giao cắt bàn cờ- =====sự giao nhau=====+ =====sự giao nhau=====::[[crossing]] [[the]] [[line]]::[[crossing]] [[the]] [[line]]::sự giao nhau với xích đạo::sự giao nhau với xích đạoDòng 96: Dòng 94: ::[[skew]] [[crossing]]::[[skew]] [[crossing]]::sự giao nhau góc nhọn::sự giao nhau góc nhọn- =====sự vượt qua=====+ =====sự vượt qua=====- =====tâm phân rẽ=====+ =====tâm phân rẽ=====::[[cast]] [[crossing]]::[[cast]] [[crossing]]::tâm phân rẽ thép đúc::tâm phân rẽ thép đúcDòng 117: Dòng 115: ::[[wing]] [[rail]] [[of]] [[the]] [[crossing]]::[[wing]] [[rail]] [[of]] [[the]] [[crossing]]::ray tiếp dẫn tâm phân rẽ::ray tiếp dẫn tâm phân rẽ- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====A place where things (esp. roads) cross.=====+ =====noun=====- + :[[bridge]] , [[cloverleaf]] , [[crossroad]] , [[crosswalk]] , [[crossway]] , [[decussation]] , [[exchange]] , [[grade crossing]] , [[grating]] , [[gridiron]] , [[interchange]] , [[intersection]] , [[junction]] , [[loop]] , [[network]] , [[overpass]] , [[passage]] , [[screen]] , [[traversal]] , [[traverse]] , [[underpass]] , [[hybridization]] , [[opposing]] , [[pass]]- =====A place atwhich one may cross a street etc. (pedestriancrossing).=====+ =====adjective=====- + :[[crosswise]] , [[thwart]] , [[transversal]] , [[traverse]]- =====Ajourney across water (had a smooth crossing).=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - =====Theintersection of a church nave and transepts.=====+ - + - =====Biol. mating.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=crossing crossing]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=crossing&submit=Search crossing]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=crossing crossing]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=crossing crossing]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ 17:09, ngày 23 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đường giao
- branch crossing
- chỗ đường giao phân nhánh
- crossing at grade
- đường giao chéo
- crossing station
- ga chỗ đường giao nhau
- crossing station
- ga đường giao
- Crossing, Diamond
- đường giao chéo
- Crossing, Hard
- đường giao chéo
- curved common crossing
- đường giao chung cong
- dead crossing
- chỗ đường giao
- diamond shaped crossing
- chỗ đường giao hình thoi
- level crossing
- chỗ đường giao nhau cùng
- level crossing
- đường giao đồng mức
- multiple crossing
- chỗ đường giao nhiều nhánh
- multiway road crossing
- chỗ đường giao nhiều nhánh
- non-guarded crossing
- đường giao thông gác
- overgrade crossing
- đường giao khác mức
- overgrade crossing
- đường giao thông trên dưới
- pedestrian crossing
- đường giao dân sinh
- ring-type crossing
- đường giao nhau (hình) vòng
- scissors crossing
- chỗ đường giao bắt chéo
- swing nose crossing
- chỗ đường giao nhau mũi lắc
- watched crossing
- đường giao có gác
tâm phân rẽ
- cast crossing
- tâm phân rẽ thép đúc
- crossing base plate
- bản đệm thép tâm phân rẽ
- curved common crossing
- tâm phân rẽ thông thường cong
- gap at nose of crossing
- khe hở tại mũi tâm phân rẽ
- movable crossing
- tâm phân rẽ lò xo
- obtuse crossing
- tâm phân rẽ tù
- spring crossing
- tâm phân rẽ lò xo
- welded crossing
- tâm phân rẽ hàn
- wing rail of the crossing
- ray tiếp dẫn tâm phân rẽ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bridge , cloverleaf , crossroad , crosswalk , crossway , decussation , exchange , grade crossing , grating , gridiron , interchange , intersection , junction , loop , network , overpass , passage , screen , traversal , traverse , underpass , hybridization , opposing , pass
adjective
- crosswise , thwart , transversal , traverse
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
