-
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
acoustic wave
- bộ lọc sóng âm
- acoustic-wave filter
- bộ phận sóng âm bề mặt
- surface acoustic wave device
- sóng âm bề mặt
- surface acoustic wave (SAW)
- sóng âm gộp
- Bulk Acoustic Wave (BAW)
- sóng âm ion
- ion acoustic wave
- sóng âm khối
- bulk acoustic wave
- sự lan truyền sóng âm
- acoustic-wave propagation
- sự truyền sóng âm
- acoustic-wave propagation
- thiết bị sóng âm bề mặt
- surface acoustic wave device
wave
- bộ lọc sóng âm
- acoustic-wave filter
- bộ phận sóng âm bề mặt
- surface acoustic wave device
- sóng âm (thanh)
- acoustic wave
- sóng âm (thoại)
- acoustical wave
- sóng âm bề mặt
- surface acoustic wave (SAW)
- sóng âm gộp
- Bulk Acoustic Wave (BAW)
- sóng âm hỗn độn
- chaotic sound wave
- sóng âm ion
- ion acoustic wave
- sóng âm khối
- bulk acoustic wave
- sóng âm thanh
- acoustic wave
- sóng âm thanh
- sonic wave
- sóng âm thanh
- sound wave
- sóng âm thanh tuần hoàn
- periodic sound wave
- sóng âm trọng lực
- acoustic-gravity wave
- sóng dọc (sóng âm)
- longitudinal wave
- sự lan truyền sóng âm
- acoustic-wave propagation
- sự truyền sóng âm
- acoustic-wave propagation
- thiết bị sóng âm bề mặt
- surface acoustic wave device
Từ điển: Vật lý | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
