-
(Khác biệt giữa các bản)(→Trang sử (nghĩa bóng))(thêm cấu trúc từ)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ =====/'''<font color="red">peidʒ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =======Thông dụng====Thông dụng==Dòng 28: Dòng 22: =====Em nhỏ mặc đồng phục làm phục vụ ở khách sạn, rạp hát... ( bellboy)==========Em nhỏ mặc đồng phục làm phục vụ ở khách sạn, rạp hát... ( bellboy)=====+ ===Cấu trúc từ===+ ::[[to]] [[be]] [[on]] [[the]] [[same]] [[page]]+ :: suy nghĩ như nhau, có cùng ý nghĩ về một vấn đề nào đó===Ngoại động từ======Ngoại động từ===Dòng 38: Dòng 35: =====Gọi trên loa (để nhắn tin)==========Gọi trên loa (để nhắn tin)=====+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[Paging]]+ *V-ed: [[Paged]]== Toán & tin ==== Toán & tin ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phân trang nhớ=====- =====phân trang nhớ=====+ - =====trang nhớ=====+ =====trang nhớ=====- =====trang nhớ, trang=====+ =====trang nhớ, trang======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đánh số trang=====- =====đánh số trang=====+ ::[[automatic]] [[page]] [[numbering]]::[[automatic]] [[page]] [[numbering]]::sự đánh số trang tự động::sự đánh số trang tự độngDòng 59: Dòng 57: == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====gọi để nhắn tin (trên loa)=====+ =====gọi để nhắn tin (trên loa)=====- =====gọi tên tìm=====+ =====gọi tên tìm=====- =====nhắn tin=====+ =====nhắn tin=====- =====trang=====+ =====trang=====::[[advertising]] [[page]]::[[advertising]] [[page]]::trang quảng cáo::trang quảng cáoDòng 82: Dòng 79: ::front-page [[advertisement]]::front-page [[advertisement]]::quảng cáo trang nhất::quảng cáo trang nhất- ::[[full]] [[page]] [[ad]]+ ::[[full]] [[page]] [[advertisement]]::quảng cáo nguyên trang::quảng cáo nguyên trang::[[head]] [[page]]::[[head]] [[page]]Dòng 113: Dòng 110: === Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=page page] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=page page] : Corporateinformation+ ==Cơ - Điện tử==+ =====Trang, (v) đánh số trang=====- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==- ===N.===- - =====Leaf, folio, side, sheet, verso or recto: On which pagedoes the index begin?=====- - =====Episode, phase, period, time, stage,point, era, epoch, age, chapter: The early 1940s were among thedarkest pages in Britain''s history.=====- - =====V.=====- =====Paginate,folio,number:Roman numerals were used inpagingthepreface to the book.=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[folio]] , [[leaf]] , [[recto]] , [[side]] , [[signature]] , [[surface]] , [[verso]] , [[attendant]] , [[bellhop]] , [[equerry]] , [[errand runner]] , [[servant]] , [[youth]] , [[buttons ]](colloq.) , [[foldout]] , [[footboy]] , [[octavo]] , [[pagination]] , [[quarto]]+ =====verb=====+ :[[announce]] , [[beep]] , [[call]] , [[call out]] , [[call the name of]] , [[hunt for]] , [[preconize]] , [[seek]] , [[send for]] , [[summon]] , [[check]] , [[count]] , [[foliate]] , [[number]] , [[paginate]] , [[attendant]] , [[bellboy]] , [[bellhop]] , [[footboy]] , [[gofer]] , [[messenger]] , [[servant]] , [[usher]] , [[valet]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[answer]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Kinh tế
trang
- advertising page
- trang quảng cáo
- blank page
- trang trắng
- bleed page
- trang trọn không chừa lề
- cover page
- trang bìa
- double-page spread
- quảng cáo hai trang
- double-page spread
- trải rộng hai trang liền
- front-page advertisement
- quảng cáo trang nhất
- full page advertisement
- quảng cáo nguyên trang
- head page
- trang bìa
- head page
- trang chừa trắng
- head page
- trang lót
- home page
- trang chủ
- page break
- sự ngắt trang (máy tính)
- page layout
- sự dàn trang (in)
- page rate
- bảng giá tính theo trang (quảng cáo)
- page setting
- sự dàn trang (in)
- quarter-page advertisement
- quảng cáo một phần tư trang
- title page
- tên trang sách
- title page
- trang tên sách
- up to and including page 10
- đến hết trang 10
- Web page
- trang Web
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
