-
(Khác biệt giữa các bản)(→Cầu chì)n (Thêm nghĩa địa chất)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">fju:z</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 24: Dòng 17: =====Hợp nhất lại==========Hợp nhất lại=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====cái bảo vệ=====+ =====nút; (kỹ thuật ) kíp nổ=====- =====máynổmìn=====+ ::[[instantaneous]] [[fuse]]+ ::kíp nổ tức thời- == Y học==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====cầu chì=====- =====ngòi=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Cầu chì, cái tự ngắt mạch, ngòi nổ, kíp mồi, (v)nấu chảy, làm nóng chảy, lắp kíp=====- ==Điện==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cái bảo vệ=====- =====cầu chảy=====+ + =====máy nổ mìn=====+ === Y học===+ =====cầu chì=====+ + =====ngòi=====+ === Điện===+ =====cầu chảy=====::[[a]] [[fuse]] [[has]] [[blown]]::[[a]] [[fuse]] [[has]] [[blown]]::một cầu chảy đã bị nổ::một cầu chảy đã bị nổDòng 95: Dòng 94: ::[[wire]] [[fuse]]::[[wire]] [[fuse]]::cầu chảy dây::cầu chảy dây- == Điện lạnh==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cầu chì điện=====- =====cầu chì điện=====+ - =====dây cháu=====+ =====dây cháu=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bộ bảo vệ=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====chảy ra=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bộ bảo vệ=====+ - =====chảy ra=====+ =====kíp=====- =====kíp=====+ =====kíp nổ=====- =====kíp nổ=====+ =====nấu chảy=====- =====nấu chảy=====+ =====ngòi nổ=====- + - =====ngòi nổ=====+ ::[[electric]] [[delay]] [[fuse]]::[[electric]] [[delay]] [[fuse]]::ngòi nổ chậm::ngòi nổ chậmDòng 120: Dòng 116: ::[[time]] [[fuse]]::[[time]] [[fuse]]::ngòi nổ định giờ::ngòi nổ định giờ- =====ngòi nổ, kíp nổ=====+ =====ngòi nổ, kíp nổ=====''Giải thích EN'': [[A]] [[combustible]] [[substance]] [[enclosed]] [[in]] [[a]] [[continuous]] [[cord]], [[used]] [[for]] [[initiating]] [[an]] [[explosive]] [[charge]] [[by]] [[transmitting]] [[fire]] [[to]] [[it]]..''Giải thích EN'': [[A]] [[combustible]] [[substance]] [[enclosed]] [[in]] [[a]] [[continuous]] [[cord]], [[used]] [[for]] [[initiating]] [[an]] [[explosive]] [[charge]] [[by]] [[transmitting]] [[fire]] [[to]] [[it]]..Dòng 126: Dòng 122: ''Giải thích VN'': Chất dễ cháy được cuộn trong dây dẫn liên tục, dùng để châm ngòi cho khối thuốc nổ bằng cách dẫn lửa tới.''Giải thích VN'': Chất dễ cháy được cuộn trong dây dẫn liên tục, dùng để châm ngòi cho khối thuốc nổ bằng cách dẫn lửa tới.- =====dây cháy=====+ =====dây cháy=====::[[aluminum]] [[foil]] [[fuse]] [[link]]::[[aluminum]] [[foil]] [[fuse]] [[link]]::dây chảy nhôm lá::dây chảy nhôm láDòng 151: Dòng 147: ::[[short]] [[fuse]]::[[short]] [[fuse]]::dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn::dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn- =====dây cháy chậm=====+ =====dây cháy chậm=====::[[short]] [[fuse]]::[[short]] [[fuse]]::dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn::dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn- =====dây dẫn lửa=====+ =====dây dẫn lửa=====- + - =====làm chảy=====+ - + - =====làm ngắt mạch=====+ - + - =====làm nóng chảy=====+ - + - =====nung chảy=====+ - =====nút=====+ =====làm chảy=====- =====tan ra=====+ =====làm ngắt mạch=====- ==Kinh tế==+ =====làm nóng chảy=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chảyra=====+ =====nung chảy=====- ===Nguồn khác===+ =====nút=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fuse fuse] : Corporateinformation+ - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====tan ra=====- ===V.===+ === Kinh tế ===+ =====chảy ra=====+ ===Địa chất===+ ===== dây cháy chậm, dây dẫn lửa=====- =====Blend, merge, unite,combine,compound,mix,commingle,coalesce,flow or cometogether,consolidate,amalgamate; melt:The metals fuse at a relatively low temperature.=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[agglutinate]] , [[amalgamate]] , [[bind]] , [[blend]] , [[cement]] , [[coalesce]] , [[combine]] , [[commingle]] , [[deliquesce]] , [[dissolve]] , [[federate]] , [[flux]] , [[integrate]] , [[interblend]] , [[interfuse]] , [[intermingle]] , [[join]] , [[liquefy]] , [[liquesce]] , [[melt]] , [[merge]] , [[mingle]] , [[run]] , [[run together]] , [[smelt]] , [[solder]] , [[thaw]] , [[unite]] , [[weld]] , [[admix]] , [[commix]] , [[intermix]] , [[stir]] , [[ankylose]] , [[anneal]] , [[conflate]] , [[connate]] , [[grow together]] , [[incorporate]] , [[link]] , [[meld]] , [[synchronize]] , [[syncretize]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[disconnect]] , [[divide]] , [[separate]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Điện
cầu chảy
- a fuse has blown
- một cầu chảy đã bị nổ
- back-up fuse
- cầu chảy dự bị
- cartridge fuse
- cầu chảy hộp
- enclosed fuse
- cầu chảy kín
- expulsion fuse
- cầu chảy bật
- filament fuse
- cầu chảy dùng dây chảy
- fuse body
- vỏ cầu chảy
- fuse box
- hộp cầu chảy
- fuse holder
- giá kẹp cầu chảy
- fuse wire
- dây cầu chảy
- fuse wire
- dây chảy (trong) cầu chảy
- glass tube fuse
- cầu chảy ống thủy tinh
- granular quartz fuse
- cầu chảy thạch anh
- high voltage fuse
- cầu chảy cao áp
- holder fuse
- cầu chảy tay quay
- low voltage fuse
- cầu chảy hạ áp
- plate fuse
- cầu chảy dẹt
- plug fuse
- cầu chảy cắm
- plug fuse
- cầu chảy nút
- quick break fuse
- cầu chảy cắt nhanh
- safety fuse
- cầu chảy an toàn
- safety fuse
- cầu chảy bảo vệ
- screw type fuse
- cầu chảy xoáy
- screwed fuse
- cầu chảy xoáy
- semi-enclosed fuse
- cầu chảy nắp
- tube fuse
- cầu chảy ống
- tubular fuse
- cầu chảy ống
- wire fuse
- cầu chảy dây
Kỹ thuật chung
ngòi nổ, kíp nổ
Giải thích EN: A combustible substance enclosed in a continuous cord, used for initiating an explosive charge by transmitting fire to it..
Giải thích VN: Chất dễ cháy được cuộn trong dây dẫn liên tục, dùng để châm ngòi cho khối thuốc nổ bằng cách dẫn lửa tới.
dây cháy
- aluminum foil fuse link
- dây chảy nhôm lá
- electric delay fuse
- dây cháy chậm
- electric fuse
- dây chảy
- filament fuse
- cầu chảy dùng dây chảy
- fuse carrier
- thiết bị đỡ dây cháy
- fuse link
- dây chảy
- fuse link
- dây cháy (của cầu chì)
- fuse wire
- dây chảy (trong) cầu chảy
- fuse wire
- dây chảy cầu chì
- link fuse
- cầu chì có dây chảy
- open-link fuse
- cầu chì dây cháy hở
- short fuse
- dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- agglutinate , amalgamate , bind , blend , cement , coalesce , combine , commingle , deliquesce , dissolve , federate , flux , integrate , interblend , interfuse , intermingle , join , liquefy , liquesce , melt , merge , mingle , run , run together , smelt , solder , thaw , unite , weld , admix , commix , intermix , stir , ankylose , anneal , conflate , connate , grow together , incorporate , link , meld , synchronize , syncretize
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
