• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (18:07, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">sæg</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">sæg</font>'''/=====
    Dòng 42: Dòng 38:
    *Ving: [[Sagging]]
    *Ving: [[Sagging]]
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====đập (đai truyền)=====
    +
    =====(kỹ thuật ) độ võng=====
    -
     
    +
    -
    =====sự xiên=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chạy lệch hướng (tàu thủy)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====miền võng=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=sag sag] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bộ phận lõm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đường cong, đường lõm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độ chùng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chỗ thấp=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chùng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====độ lún=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====độ võng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====độ võng (của cáp treo)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====làm chùng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====làm lún=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====làm trũng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====làm võng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lún=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mũi tên=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự chùng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====rung=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự lún=====
    +
    -
    =====sự oằn=====
     
    -
    =====sự thắt tiết diện=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Sự võng, sự chùng, (v)chùng, lơi lỏng=====
    -
    =====võng=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====đập (đai truyền)=====
    -
    =====võng xuống=====
    +
    =====sự xiên=====
     +
    === Giao thông & vận tải===
     +
    =====chạy lệch hướng (tàu thủy)=====
     +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====miền võng=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====bộ phận lõm=====
    -
    =====vùng trũng=====
    +
    =====đường cong, đường lõm=====
     +
    === Điện tử & viễn thông===
     +
    =====độ chùng=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chỗ thấp=====
    -
    =====uốn=====
    +
    =====chùng=====
    -
    =====uốn xuống=====
    +
    =====độ lún=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====độ võng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hạ sụt giảm=====
    +
    =====độ võng (của cáp treo)=====
    -
    =====hạ xuống=====
    +
    =====làm chùng=====
    -
    =====sự hạ=====
    +
    =====làm lún=====
    -
    =====sụt giá=====
    +
    =====làm trũng=====
    -
    =====sụt giảm (giá cả, giá trị...)=====
    +
    =====làm võng=====
    -
    =====sụt xuống=====
    +
    =====lún=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====mũi tên=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sag sag] : Corporateinformation
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====sự chùng=====
    -
    ===V.===
    +
    -
    =====Droop, sink, slump, bend, dip; swag, bag: The boardsagged precariously under his weight. Without a breath stirring,the banners sagged in the humid air. 2 drop, decrease, decline,go or come down, fall, slide, slip, weaken, slump, descend,diminish, lessen, droop, subside, flag, falter, wilt: The valueof the dollar sagged in world markets today.=====
    +
    =====rung=====
    -
    =====N.=====
    +
    =====sự lún=====
    -
    =====Sagging, drop, droop, sinking, sinkage, subsidence, dip;reduction, decrease, decline, fall, slide, weakening, slump,lessening, flagging, faltering: If you stand over here you cansee a definite sag in the roof. The sag in profits wasattributed to a poor response to the new model.=====
    +
    =====sự oằn=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====sự thắt tiết diện=====
    -
    ===V. & n.===
    +
    -
    =====V.intr. (sagged, sagging) 1 sink or subside underweight or pressure, esp. unevenly.=====
    +
    =====võng=====
    -
    =====Have a downward bulge orcurve in the middle.=====
    +
    =====võng xuống=====
    -
    =====Fall in price.=====
    +
    =====vùng trũng=====
    -
    =====(of a ship) drift fromits course, esp. to leeward.=====
    +
    =====uốn=====
    -
    =====N.=====
    +
    =====uốn xuống=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====hạ sụt giảm=====
    -
    =====A the amount that a ropeetc. sags. b the distance from the middle of its curve to astraight line between its supports.=====
    +
    =====hạ xuống=====
    -
    =====A sinking condition;subsidence.=====
    +
    =====sự hạ=====
    -
    =====A fall in price.=====
    +
    =====sụt giá=====
    -
    =====Naut. a tendency to leeward.=====
    +
    =====sụt giảm (giá cả, giá trị...)=====
    -
    =====Saggy adj. [ME f. MLG sacken, Du. zakken subside]=====
    +
    =====sụt xuống=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[basin]] , [[cant]] , [[concavity]] , [[depression]] , [[dip]] , [[distortion]] , [[downslide]] , [[downswing]] , [[downtrend]] , [[downturn]] , [[droop]] , [[fall]] , [[fall-off]] , [[hollow]] , [[list]] , [[settling]] , [[sink]] , [[sinkage]] , [[sinkhole]] , [[sinking]] , [[slant]] , [[slip]] , [[slump]] , [[tilt]] , [[pit]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bag]] , [[bend]] , [[bow]] , [[bulge]] , [[cave in]] , [[curve]] , [[dangle]] , [[decline]] , [[dip]] , [[drop]] , [[drop off]] , [[fail]] , [[fall]] , [[fall away]] , [[fall off]] , [[flag]] , [[flap]] , [[flop]] , [[give way]] , [[hang]] , [[hang down]] , [[languish]] , [[lean]] , [[settle]] , [[sink]] , [[slide]] , [[slip]] , [[slump]] , [[swag]] , [[wilt]] , [[droop]] , [[loll]] , [[lop]] , [[deflate]] , [[diminish]] , [[downtrend]] , [[downturn]] , [[lull]] , [[slouch]] , [[weaken]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[increase]] , [[rise]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bulge]] , [[draw up]] , [[tighten]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /sæg/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống; độ lún, độ võng, độ cong
    Sự chùng (dây)
    Sự sụt giá, sự hạ giá (trong kinh doanh)
    (hàng hải) sự trôi giạt về phía dưới gió

    Ngoại động từ

    Làm chìm, làm lún xuống, làm võng xuống; làm cong xuống
    Làm chùng

    Nội động từ

    Chìm, lún xuống, võng xuống; cong xuống
    Nghiêng hẳn về một bên, lệch hẳn về một bên
    gate sags
    cửa bị nghiêng hẳn về một bên
    Dãn ra, chùng
    stretched rope sags
    dây căng chùng lại
    Hạ giá, xuống giá (trong kinh doanh)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sút kém (tinh thần, sức khoẻ...)
    to sag to leeward
    trôi giạt về phía dưới gió

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (kỹ thuật ) độ võng

    Cơ - Điện tử

    Sự võng, sự chùng, (v)chùng, lơi lỏng

    Cơ khí & công trình

    đập (đai truyền)
    sự xiên

    Giao thông & vận tải

    chạy lệch hướng (tàu thủy)

    Hóa học & vật liệu

    miền võng

    Xây dựng

    bộ phận lõm
    đường cong, đường lõm

    Điện tử & viễn thông

    độ chùng

    Kỹ thuật chung

    chỗ thấp
    chùng
    độ lún
    độ võng
    độ võng (của cáp treo)
    làm chùng
    làm lún
    làm trũng
    làm võng
    lún
    mũi tên
    sự chùng
    rung
    sự lún
    sự oằn
    sự thắt tiết diện
    võng
    võng xuống
    vùng trũng
    uốn
    uốn xuống

    Kinh tế

    hạ sụt giảm
    hạ xuống
    sự hạ
    sụt giá
    sụt giảm (giá cả, giá trị...)
    sụt xuống

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    increase , rise
    verb
    bulge , draw up , tighten

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X