-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====tiên đề=====+ ::[[axiom]] [[of]] [[choise]]+ ::tiên đề chọn+ ::[[axiom]] [[of]] [[completeness]]+ ::tiên đề đầy đủ+ ::[[axiom]] [[of]] [[congruence]]+ ::tiên đề tương đẳng+ ::[[axiom]] [[of]] [[connection]]+ ::tiên đề liên thông+ ::[[axiom]] [[of]] [[continuity]]+ ::tiên đề liên tục+ ::[[axiom]] [[of]] [[infinity]]+ ::tiên đề vô tận+ ::[[axiom]] [[of]] [[order]]+ ::tiên đề thứ tự+ ::[[axiom]] [[of]] [[parallels]]+ ::tiên đề đường song song+ ::[[axiom]] [[of]] [[reducibility]]+ ::tiên đề khả quy+ ::[[axiom]] [[of]] [[scheme]]+ ::(toán logic ) sơ đồ tiên đề+ ::[[categorical]] [[axiom]]+ ::tiên đề phạm trù+ ::[[distance]] [[axiom]]+ ::tiên đề khoảng cách+ ::[[exactness]] [[axiom]]+ ::tiên đề khớp+ ::[[exchange]] [[axiom]]+ ::tiên đề thay thế+ ::[[excision]] [[axiom]]+ ::(đại số ) tiên đề khoét+ ::[[fist]] [[countability]] [[axiom]]+ ::tiên đề đếm được thứ nhất+ ::[[general]] [[axiom]]+ ::tiên đề tổng quát+ ::[[geometric]] [[axiom]]+ ::tiên đề hình học+ ::[[norm]] [[axioms]]+ ::(giải tích ) các tiên đề chuẩn+ ::[[plane]] [[axiom]]+ ::tiên đề mặt phẳng+ ::[[second]] [[axiom]] [[of]] [[countabitity]]+ ::tiên đề đếm được thứ hai+ ::[[separation]] [[axioms]]+ ::các tiên đề tách+ ::[[space]] [[axiom]]+ ::tiên đề không gian+ ::[[triangle]] [[axiom]]+ ::(tôpô học ) tiên đề tam giác=== Xây dựng====== Xây dựng========tiền đề==========tiền đề=====Dòng 51: Dòng 101: :[[absurdity]] , [[ambiguity]] , [[foolishness]] , [[nonsense]] , [[paradox]]:[[absurdity]] , [[ambiguity]] , [[foolishness]] , [[nonsense]] , [[paradox]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
tiên đề
- axiom of choise
- tiên đề chọn
- axiom of completeness
- tiên đề đầy đủ
- axiom of congruence
- tiên đề tương đẳng
- axiom of connection
- tiên đề liên thông
- axiom of continuity
- tiên đề liên tục
- axiom of infinity
- tiên đề vô tận
- axiom of order
- tiên đề thứ tự
- axiom of parallels
- tiên đề đường song song
- axiom of reducibility
- tiên đề khả quy
- axiom of scheme
- (toán logic ) sơ đồ tiên đề
- categorical axiom
- tiên đề phạm trù
- distance axiom
- tiên đề khoảng cách
- exactness axiom
- tiên đề khớp
- exchange axiom
- tiên đề thay thế
- excision axiom
- (đại số ) tiên đề khoét
- fist countability axiom
- tiên đề đếm được thứ nhất
- general axiom
- tiên đề tổng quát
- geometric axiom
- tiên đề hình học
- norm axioms
- (giải tích ) các tiên đề chuẩn
- plane axiom
- tiên đề mặt phẳng
- second axiom of countabitity
- tiên đề đếm được thứ hai
- separation axioms
- các tiên đề tách
- space axiom
- tiên đề không gian
- triangle axiom
- (tôpô học ) tiên đề tam giác
Kinh tế
tiền đề
- axiom of completeness
- tiền đề về tính đầy đủ
- axiom of continuity
- tiền đề về tính liên tục
- axiom of convexity
- tiền đề về tính lồi
- axiom of dominance
- tiền đề về tính mua nhiều
- axiom of local non-satiation
- tiền đề về tính chưa thỏa mãn địa phương
- axiom of reflexibility
- tiền đề về tính phản xạ
- axiom of transitivity
- tiền đề về tính chuyển tiếp
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
