-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 39: Dòng 39: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(kỹ thuật ) độ võng=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===Dòng 123: Dòng 126: :[[bulge]] , [[draw up]] , [[tighten]]:[[bulge]] , [[draw up]] , [[tighten]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- basin , cant , concavity , depression , dip , distortion , downslide , downswing , downtrend , downturn , droop , fall , fall-off , hollow , list , settling , sink , sinkage , sinkhole , sinking , slant , slip , slump , tilt , pit
verb
- bag , bend , bow , bulge , cave in , curve , dangle , decline , dip , drop , drop off , fail , fall , fall away , fall off , flag , flap , flop , give way , hang , hang down , languish , lean , settle , sink , slide , slip , slump , swag , wilt , droop , loll , lop , deflate , diminish , downtrend , downturn , lull , slouch , weaken
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
