-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 7: Dòng 7: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====không đủ, thiếu sót=====+ === Điện lạnh====== Điện lạnh===Dòng 33: Dòng 36: :[[adequate]] , [[ample]] , [[enough]] , [[sufficient]]:[[adequate]] , [[ample]] , [[enough]] , [[sufficient]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- bereft , defective , deficient , destitute , devoid , drained , dry , failing , faulty , imperfect , inadequate , incapable , incommensurate , incompetent , incomplete , infrequent , meager , minus , out of , poor , rare , scant , scarce , short , short of , shy , thin * , too little too late , unample , unfinished , unfitted , unqualified , unsatisfactory , wanting , under , lacking , scanty , sparse
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
