-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống; độ lún, độ võng, độ cong===== =====S...)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">sæg</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 41: Dòng 34: ::trôi giạt về phía dưới gió::trôi giạt về phía dưới gió- ==Cơ khí & công trình==+ ===Hình Thái Từ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ *Ved : [[Sagged]]- =====đập (đai truyền)=====+ *Ving: [[Sagging]]- + - =====sự xiên=====+ - + - == Giao thông & vận tải==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chạy lệch hướng (tàu thủy)=====+ - + - == Hóa học & vật liệu==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====miền võng=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=sag sag]: Chlorine Online+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bộ phận lõm=====+ - + - =====đường cong, đường lõm=====+ - + - == Điện tử & viễn thông==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====độ chùng=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chỗ thấp=====+ - + - =====chùng=====+ - + - =====độ lún=====+ - + - =====độ võng=====+ - + - =====độ võng (của cáp treo)=====+ - + - =====làm chùng=====+ - + - =====làm lún=====+ - + - =====làm trũng=====+ - + - =====làm võng=====+ - + - =====lún=====+ - + - =====mũi tên=====+ - + - =====sự chùng=====+ - + - =====rung=====+ - =====sự lún=====+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(kỹ thuật ) độ võng=====- =====sự oằn=====- =====sựthắt tiết diện=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Sự võng, sự chùng, (v)chùng, lơi lỏng=====- =====võng=====+ === Cơ khí & công trình===+ =====đập (đai truyền)=====- =====võngxuống=====+ =====sự xiên=====+ === Giao thông & vận tải===+ =====chạy lệch hướng (tàu thủy)=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====miền võng=====+ === Xây dựng===+ =====bộ phận lõm=====- =====vùng trũng=====+ =====đường cong, đường lõm=====+ === Điện tử & viễn thông===+ =====độ chùng=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chỗ thấp=====- =====uốn=====+ =====chùng=====- =====uốn xuống=====+ =====độ lún=====- ==Kinh tế==+ =====độ võng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hạ sụt giảm=====+ =====độ võng (của cáp treo)=====- =====hạ xuống=====+ =====làm chùng=====- =====sự hạ=====+ =====làm lún=====- =====sụt giá=====+ =====làm trũng=====- =====sụt giảm (giá cả, giá trị...)=====+ =====làm võng=====- =====sụt xuống=====+ =====lún=====- ===Nguồn khác===+ =====mũi tên=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sag sag] : Corporateinformation+ - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====sự chùng=====- ===V.===+ - =====Droop, sink, slump, bend, dip; swag, bag: The boardsagged precariously under his weight. Without a breath stirring,the banners sagged in the humid air. 2 drop, decrease, decline,go or come down, fall, slide, slip, weaken, slump, descend,diminish, lessen, droop, subside, flag, falter, wilt: The valueof the dollar sagged in world markets today.=====+ =====rung=====- =====N.=====+ =====sự lún=====- =====Sagging, drop, droop, sinking, sinkage, subsidence, dip;reduction, decrease, decline, fall, slide, weakening, slump,lessening, flagging, faltering: If you stand over here you cansee a definite sag in the roof. The sag in profits wasattributed to a poor response to the new model.=====+ =====sự oằn=====- ==Oxford==+ =====sự thắt tiết diện=====- ===V. & n.===+ - =====V.intr. (sagged, sagging) 1 sink or subside underweight or pressure, esp. unevenly.=====+ =====võng=====- =====Have a downward bulge orcurve in the middle.=====+ =====võng xuống=====- =====Fall in price.=====+ =====vùng trũng=====- =====(of a ship) drift fromits course, esp. to leeward.=====+ =====uốn=====- =====N.=====+ =====uốn xuống=====+ === Kinh tế ===+ =====hạ sụt giảm=====- =====A the amount that a ropeetc. sags. b the distance from the middle of its curve to astraight line between its supports.=====+ =====hạ xuống=====- =====A sinking condition;subsidence.=====+ =====sự hạ=====- =====A fall in price.=====+ =====sụt giá=====- =====Naut.a tendency to leeward.=====+ =====sụt giảm (giá cả, giá trị...)=====- =====Saggy adj.[ME f. MLG sacken,Du. zakken subside]=====+ =====sụt xuống=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[basin]] , [[cant]] , [[concavity]] , [[depression]] , [[dip]] , [[distortion]] , [[downslide]] , [[downswing]] , [[downtrend]] , [[downturn]] , [[droop]] , [[fall]] , [[fall-off]] , [[hollow]] , [[list]] , [[settling]] , [[sink]] , [[sinkage]] , [[sinkhole]] , [[sinking]] , [[slant]] , [[slip]] , [[slump]] , [[tilt]] , [[pit]]+ =====verb=====+ :[[bag]] , [[bend]] , [[bow]] , [[bulge]] , [[cave in]] , [[curve]] , [[dangle]] , [[decline]] , [[dip]] , [[drop]] , [[drop off]] , [[fail]] , [[fall]] , [[fall away]] , [[fall off]] , [[flag]] , [[flap]] , [[flop]] , [[give way]] , [[hang]] , [[hang down]] , [[languish]] , [[lean]] , [[settle]] , [[sink]] , [[slide]] , [[slip]] , [[slump]] , [[swag]] , [[wilt]] , [[droop]] , [[loll]] , [[lop]] , [[deflate]] , [[diminish]] , [[downtrend]] , [[downturn]] , [[lull]] , [[slouch]] , [[weaken]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[increase]] , [[rise]]+ =====verb=====+ :[[bulge]] , [[draw up]] , [[tighten]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- basin , cant , concavity , depression , dip , distortion , downslide , downswing , downtrend , downturn , droop , fall , fall-off , hollow , list , settling , sink , sinkage , sinkhole , sinking , slant , slip , slump , tilt , pit
verb
- bag , bend , bow , bulge , cave in , curve , dangle , decline , dip , drop , drop off , fail , fall , fall away , fall off , flag , flap , flop , give way , hang , hang down , languish , lean , settle , sink , slide , slip , slump , swag , wilt , droop , loll , lop , deflate , diminish , downtrend , downturn , lull , slouch , weaken
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
