• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====địa cầu=====
    =====địa cầu=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====chung=====
    +
    =====chung=====
    ::[[Global]] [[European]] [[Network]] (GEN)
    ::[[Global]] [[European]] [[Network]] (GEN)
    ::Mạng châu Âu chung
    ::Mạng châu Âu chung
    Dòng 44: Dòng 42:
    ::[[Joint]] [[Global]] [[Ocean]] [[Flux]] [[Study]] [[Programme]] [[of]] [[the]] [[IGBP]] (JGOFS)
    ::[[Joint]] [[Global]] [[Ocean]] [[Flux]] [[Study]] [[Programme]] [[of]] [[the]] [[IGBP]] (JGOFS)
    ::Chương trình nghiên cứu chung về hải lưu toàn cầu của IGBP
    ::Chương trình nghiên cứu chung về hải lưu toàn cầu của IGBP
    -
    =====quả đất=====
    +
    =====quả đất=====
    -
    =====toàn bộ=====
    +
    =====toàn bộ=====
    ::[[global]] [[administration]]
    ::[[global]] [[administration]]
    ::sự quản trị toàn bộ
    ::sự quản trị toàn bộ
    Dòng 62: Dòng 60:
    ::khối toàn bộ các dịch vụ trình bày
    ::khối toàn bộ các dịch vụ trình bày
    =====toàn thể=====
    =====toàn thể=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Worldwide, international, broad, extensive, wide-ranging,far-reaching, epidemic, pandemic, universal: Protection of theatmosphere is a global responsibility.=====
    +
    =====adjective=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[all-around]] , [[all-inclusive]] , [[all-out]] , [[blanket]] , [[catholic]] , [[comprehensive]] , [[cosmic]] , [[cosmopolitan]] , [[earthly]] , [[ecumenical]] , [[encyclopedic]] , [[exhaustive]] , [[general]] , [[grand]] , [[international]] , [[mundane]] , [[overall]] , [[pandemic]] , [[planetary]] , [[spherical]] , [[sweeping]] , [[thorough]] , [[total]] , [[unbounded]] , [[universal]] , [[unlimited]] , [[world]] , [[worldwide]] , [[all-round]] , [[broad]] , [[broad-spectrum]] , [[expansive]] , [[extended]] , [[extensive]] , [[far-ranging]] , [[far-reaching]] , [[inclusive]] , [[large]] , [[wide-ranging]] , [[wide-reaching]] , [[widespread]]
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Worldwide (global conflict).=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[individual]] , [[limited]] , [[local]]
    -
    =====Relating to or embracinga group of items etc.; total.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Globally adv. [F (as GLOBE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=global global] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=global&submit=Search global] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=global global] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=global global] : Foldoc
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=global&searchtitlesonly=yes global] : bized
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    16:11, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´gloubl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Toàn cầu
    global strategy
    chiến lược toàn cầu
    global movement against drug addiction
    phong trào toàn thế giới chống nạn nghiện ma túy
    Toàn thể, toàn bộ, bao trùm
    a global notion
    khái niệm chung, khái niệm bao trùm

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    địa cầu

    Kỹ thuật chung

    chung
    Global European Network (GEN)
    Mạng châu Âu chung
    global format
    định dạng chung
    global format
    qui cách chung
    global format
    quy cách chung
    global index
    chỉ số chung
    global lock
    khóa chung
    Global Shared Memory (GSM)
    bộ nhớ dùng chung toàn cầu
    global transaction
    giao dịch chung
    global variable
    biến chung
    global-title
    tiêu đề chung
    Joint Global Ocean Flux Study Programme of the IGBP (JGOFS)
    Chương trình nghiên cứu chung về hải lưu toàn cầu của IGBP
    quả đất
    toàn bộ
    global administration
    sự quản trị toàn bộ
    global area
    toàn bộ vùng
    global memory block
    khối nhớ toàn bộ
    global search
    sự tìm kiếm toàn bộ
    global search
    tìm kiếm toàn bộ
    global search and replace
    tìm và thay thế toàn bộ
    PGB (presentationservices global block)
    khối toàn bộ các dịch vụ trình bày
    toàn thể

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X