-
(Khác biệt giữa các bản)(→Kéo dài)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">lɔɳ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">lɔɳ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 137: Dòng 133: *Ving : [[longing]]*Ving : [[longing]]- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========kéo dài==========kéo dài==========dài==========dài=====- =====đài=====+ =====đài=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====người đầu cơ giá lên==========người đầu cơ giá lên=====- =====ở vào vị thế dài=====+ =====ở vào vị thế dài=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=long long] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=long long] : Corporateinformation- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=long&searchtitlesonly=yes long] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=long&searchtitlesonly=yes long] : bized- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Extensive, extended, elongate(d), large, great, big:That is a very long snake!==========Extensive, extended, elongate(d), large, great, big:That is a very long snake!==========Lengthy, prolonged, protracted;extensive, extended, sustained: I waited for a long time.==========Lengthy, prolonged, protracted;extensive, extended, sustained: I waited for a long time.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]19:47, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Tính từ
Đừng chậm nhé
Xem happy
Xem broad
- a long haul
- một việc khó khăn dai dẳng
- a long shot
- sự phỏng đoán vô căn cứ
- long in the tooth
- khá lớn tuổi, già
- long time no see
- lâu rồi chúng ta mới gặp nhau
- not by a long chalk
- không chút nào, chẳng chút nào
- to take the long view
- nhìn xa thấy rộng, biết lo xa
- to take a long look at sth
- Xem xét cái gì thật kỹ lưỡng
- to cut a long story short
- vào thẳng vấn đề
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
