-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 18: Dòng 18: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Cầu chì, cái tự ngắt mạch, ngòi nổ, kíp mồi, (v)nấu chảy, làm nóng chảy, lắp kíp==========Cầu chì, cái tự ngắt mạch, ngòi nổ, kíp mồi, (v)nấu chảy, làm nóng chảy, lắp kíp======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====cái bảo vệ=====+ =====cái bảo vệ==========máy nổ mìn==========máy nổ mìn======== Y học====== Y học===- =====cầu chì=====+ =====cầu chì==========ngòi==========ngòi======== Điện====== Điện===- =====cầu chảy=====+ =====cầu chảy=====::[[a]] [[fuse]] [[has]] [[blown]]::[[a]] [[fuse]] [[has]] [[blown]]::một cầu chảy đã bị nổ::một cầu chảy đã bị nổDòng 91: Dòng 89: ::cầu chảy dây::cầu chảy dây=== Điện lạnh====== Điện lạnh===- =====cầu chì điện=====+ =====cầu chì điện==========dây cháu==========dây cháu======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bộ bảo vệ=====+ =====bộ bảo vệ=====- =====chảy ra=====+ =====chảy ra=====- =====kíp=====+ =====kíp=====- =====kíp nổ=====+ =====kíp nổ=====- =====nấu chảy=====+ =====nấu chảy=====- =====ngòi nổ=====+ =====ngòi nổ=====::[[electric]] [[delay]] [[fuse]]::[[electric]] [[delay]] [[fuse]]::ngòi nổ chậm::ngòi nổ chậmDòng 112: Dòng 110: ::[[time]] [[fuse]]::[[time]] [[fuse]]::ngòi nổ định giờ::ngòi nổ định giờ- =====ngòi nổ, kíp nổ=====+ =====ngòi nổ, kíp nổ=====''Giải thích EN'': [[A]] [[combustible]] [[substance]] [[enclosed]] [[in]] [[a]] [[continuous]] [[cord]], [[used]] [[for]] [[initiating]] [[an]] [[explosive]] [[charge]] [[by]] [[transmitting]] [[fire]] [[to]] [[it]]..''Giải thích EN'': [[A]] [[combustible]] [[substance]] [[enclosed]] [[in]] [[a]] [[continuous]] [[cord]], [[used]] [[for]] [[initiating]] [[an]] [[explosive]] [[charge]] [[by]] [[transmitting]] [[fire]] [[to]] [[it]]..Dòng 118: Dòng 116: ''Giải thích VN'': Chất dễ cháy được cuộn trong dây dẫn liên tục, dùng để châm ngòi cho khối thuốc nổ bằng cách dẫn lửa tới.''Giải thích VN'': Chất dễ cháy được cuộn trong dây dẫn liên tục, dùng để châm ngòi cho khối thuốc nổ bằng cách dẫn lửa tới.- =====dây cháy=====+ =====dây cháy=====::[[aluminum]] [[foil]] [[fuse]] [[link]]::[[aluminum]] [[foil]] [[fuse]] [[link]]::dây chảy nhôm lá::dây chảy nhôm láDòng 143: Dòng 141: ::[[short]] [[fuse]]::[[short]] [[fuse]]::dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn::dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn- =====dây cháy chậm=====+ =====dây cháy chậm=====::[[short]] [[fuse]]::[[short]] [[fuse]]::dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn::dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn- =====dây dẫn lửa=====+ =====dây dẫn lửa=====- =====làm chảy=====+ =====làm chảy=====- =====làm ngắt mạch=====+ =====làm ngắt mạch=====- =====làm nóng chảy=====+ =====làm nóng chảy=====- =====nung chảy=====+ =====nung chảy=====- =====nút=====+ =====nút==========tan ra==========tan ra======== Kinh tế ====== Kinh tế ========chảy ra==========chảy ra=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fuse fuse] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- ===ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====verb=====- =====V.=====+ :[[agglutinate]] , [[amalgamate]] , [[bind]] , [[blend]] , [[cement]] , [[coalesce]] , [[combine]] , [[commingle]] , [[deliquesce]] , [[dissolve]] , [[federate]] , [[flux]] , [[integrate]] , [[interblend]] , [[interfuse]] , [[intermingle]] , [[join]] , [[liquefy]] , [[liquesce]] , [[melt]] , [[merge]] , [[mingle]] , [[run]] , [[run together]] , [[smelt]] , [[solder]] , [[thaw]] , [[unite]] , [[weld]] , [[admix]] , [[commix]] , [[intermix]] , [[stir]] , [[ankylose]] , [[anneal]] , [[conflate]] , [[connate]] , [[grow together]] , [[incorporate]] , [[link]] , [[meld]] , [[synchronize]] , [[syncretize]]- =====Blend, merge, unite,combine,compound,mix,commingle,coalesce,flow or cometogether,consolidate,amalgamate; melt:The metals fuse at a relatively low temperature.=====+ ===Từ trái nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ =====verb=====+ :[[disconnect]] , [[divide]] , [[separate]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]13:57, ngày 30 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Điện
cầu chảy
- a fuse has blown
- một cầu chảy đã bị nổ
- back-up fuse
- cầu chảy dự bị
- cartridge fuse
- cầu chảy hộp
- enclosed fuse
- cầu chảy kín
- expulsion fuse
- cầu chảy bật
- filament fuse
- cầu chảy dùng dây chảy
- fuse body
- vỏ cầu chảy
- fuse box
- hộp cầu chảy
- fuse holder
- giá kẹp cầu chảy
- fuse wire
- dây cầu chảy
- fuse wire
- dây chảy (trong) cầu chảy
- glass tube fuse
- cầu chảy ống thủy tinh
- granular quartz fuse
- cầu chảy thạch anh
- high voltage fuse
- cầu chảy cao áp
- holder fuse
- cầu chảy tay quay
- low voltage fuse
- cầu chảy hạ áp
- plate fuse
- cầu chảy dẹt
- plug fuse
- cầu chảy cắm
- plug fuse
- cầu chảy nút
- quick break fuse
- cầu chảy cắt nhanh
- safety fuse
- cầu chảy an toàn
- safety fuse
- cầu chảy bảo vệ
- screw type fuse
- cầu chảy xoáy
- screwed fuse
- cầu chảy xoáy
- semi-enclosed fuse
- cầu chảy nắp
- tube fuse
- cầu chảy ống
- tubular fuse
- cầu chảy ống
- wire fuse
- cầu chảy dây
Kỹ thuật chung
ngòi nổ, kíp nổ
Giải thích EN: A combustible substance enclosed in a continuous cord, used for initiating an explosive charge by transmitting fire to it..
Giải thích VN: Chất dễ cháy được cuộn trong dây dẫn liên tục, dùng để châm ngòi cho khối thuốc nổ bằng cách dẫn lửa tới.
dây cháy
- aluminum foil fuse link
- dây chảy nhôm lá
- electric delay fuse
- dây cháy chậm
- electric fuse
- dây chảy
- filament fuse
- cầu chảy dùng dây chảy
- fuse carrier
- thiết bị đỡ dây cháy
- fuse link
- dây chảy
- fuse link
- dây cháy (của cầu chì)
- fuse wire
- dây chảy (trong) cầu chảy
- fuse wire
- dây chảy cầu chì
- link fuse
- cầu chì có dây chảy
- open-link fuse
- cầu chì dây cháy hở
- short fuse
- dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- agglutinate , amalgamate , bind , blend , cement , coalesce , combine , commingle , deliquesce , dissolve , federate , flux , integrate , interblend , interfuse , intermingle , join , liquefy , liquesce , melt , merge , mingle , run , run together , smelt , solder , thaw , unite , weld , admix , commix , intermix , stir , ankylose , anneal , conflate , connate , grow together , incorporate , link , meld , synchronize , syncretize
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
