-
(Khác biệt giữa các bản)(sửa)(.)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - =====/'''<font color="purple">'kontrәri</font>'''/ hoặc /'''<font color="purple">kәn'treәri</font>'''/<!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ -->=====+ =====/'''<font color="red">'kontrәri</font>'''/ hoặc /'''<font color="red">kәn'treәri</font>'''/=====- === thôngdụng===+ ==Thông dụng ===== Tính từ ====== Tính từ ========trái, ngược, nghịch==========trái, ngược, nghịch=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- adverse , anti , antipathetic , antipodal , antipodean , antithetical , balky , clashing , conflicting , contradictory , contrariant , contumacious , converse , counter , diametric , discordant , dissentient , dissident , froward , headstrong , hostile , inconsistent , inimical , insubordinate , intractable , negative , nonconforming , nonconformist , obstinate , opposed , ornery * , paradoxical , perverse , rebellious , recalcitrant , recusant , refractory , restive , reverse , stubborn , unruly , wayward , wrongheaded , antonymic , antonymous , diametrical , opposing , polar , contrarious , difficult , impossible , ornery , abhorrent , absonant , ambivalent , antagonistic , averse , cantankerous , contradictious , disagreeable , discrepant , fractious , incompatible , opposite , repugnant , retroactive , unfavorable , unpopular
Từ trái nghĩa
adjective
- accommodating , agreeing , alike , concordant , correspondent , harmonious , homogeneous , like , obliging , similar
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ