-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">spaut</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 45: Dòng 38: =====Nói dài dòng, nói oang oang==========Nói dài dòng, nói oang oang=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====cổ bình=====+ - =====máng ra=====+ === Cơ khí & công trình===+ =====cổ bình=====- ==Toán & tin==+ =====máng ra=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Toán & tin ===- =====tia phun, cột nước=====+ =====tia phun, cột nước=====+ === Xây dựng===+ =====máng tháo cạn nước=====- ==Xây dựng==+ =====tia phun cột nước=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====máng tháo cạnnước=====+ =====cột nước=====- =====tia phun cột nước=====+ =====máng tháo=====- + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cột nước=====+ - + - =====máng tháo=====+ ::[[discharge]] [[spout]]::[[discharge]] [[spout]]::máng tháo nước::máng tháo nước- =====miệng=====+ =====miệng=====::[[long]] [[oiling]] [[spout]]::[[long]] [[oiling]] [[spout]]::miệng vịt dầu::miệng vịt dầu::[[overflow]] [[spout]]::[[overflow]] [[spout]]::miệng tràn máng nước::miệng tràn máng nước- =====miệng phun=====+ =====miệng phun=====- =====miệng rót=====+ =====miệng rót=====- =====ống pô=====+ =====ống pô=====- =====ống tháo nước=====+ =====ống tháo nước=====- =====phun=====+ =====phun=====::[[beaker]] [[with]] [[spout]]::[[beaker]] [[with]] [[spout]]::cốc có mỏ phun::cốc có mỏ phunDòng 90: Dòng 78: ::[[spout]] [[hole]]::[[spout]] [[hole]]::sự phun nước thành tia::sự phun nước thành tia- =====rãnh rót=====+ =====rãnh rót=====- =====rãnh trào (phương pháp cắt lăn)=====+ =====rãnh trào (phương pháp cắt lăn)=====- =====vòi phun=====+ =====vòi phun=====::[[hob]] [[spout]]::[[hob]] [[spout]]::vòi phun vọt::vòi phun vọt- =====vòi phun (bơm)=====+ =====vòi phun (bơm)=====- + - =====vòi rót=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====cửa hiệu cầm đồ=====+ - + - =====hiệu cầm đồ=====+ - + - =====ống xả=====+ - + - =====tiệm cầm đồ=====+ - + - =====vòi phun=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=spout spout] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Discharge, emit, squirt, spurt, jet, shoot, gush, erupt,spew (up or out or forth), spit, eject, disgorge, vomit (up orforth), pour (out or forth), flow, stream: Steam spouts frommany vents in Iceland. The water came spouting out of the hoseand drenched me. 2 ramble on, rant, rave, carry on, pontificate,orate, declaim, hold forth, maunder (on), witter on, hold forth,expatiate, speechify, talk, Colloq go on, Brit rabbit on:Harry, as usual, was spouting about his golf handicap.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====Waterspout, gargoyle, downspout, duct, drain, outlet,conduit: The rainwater drains into the gutters, then into thespouts.=====+ - + - =====Up the spout. gone, lost, destroyed, beyond hope orrecovery, to be written off or abandoned: Our dream of findingthe treasure was now up the spout.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A a projecting tube or lip through which aliquid etc. is poured from a teapot, kettle, jug, etc., orissues from a fountain, pump, etc. b a sloping trough downwhich a thing may be shot into a receptacle. c hist. a liftserving a pawnbroker's storeroom.=====+ - + - =====A jet or column of liquid,grain, etc.=====+ - + - =====(in full spout-hole) a whale's blow-hole.=====+ - + - =====V.tr. & intr.=====+ - + - =====Discharge or issue forcibly in a jet.=====+ - =====Utter (verses etc.) or speak in a declamatory manner, speechify.=====+ =====vòi rót=====+ === Kinh tế ===+ =====cửa hiệu cầm đồ=====- =====Useless, ruined, hopeless.=====+ =====hiệu cầm đồ=====- =====Pawned.=====+ =====ống xả=====- =====Pregnant.=====+ =====tiệm cầm đồ=====- =====Spouter n. spoutless adj.[ME f. MDu. spouten,orig. imit.]=====+ =====vòi phun=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[cascade]] , [[discharge]] , [[eject]] , [[erupt]] , [[expel]] , [[exude]] , [[gush]] , [[jet]] , [[pour]] , [[roll]] , [[shoot]] , [[spill]] , [[spray]] , [[squirt]] , [[stream]] , [[surge]] , [[boast]] , [[brag]] , [[chatter]] , [[declaim]] , [[expatiate]] , [[go on]] , [[harangue]] , [[hold forth]] , [[orate]] , [[pontificate]] , [[ramble]] , [[rant]] , [[sermonize]] , [[shoot off one]]’s mouth , [[speechify]] , [[spellbind]] , [[spiel]] , [[vapor]] , [[yell]] , ([[cant]]) pawn , [[chute]] , [[conduit]] , [[emit]] , [[flow]] , [[fountain]] , [[nose]] , [[nozzle]] , [[outlet]] , [[pipe]] , [[snout]] , [[spew]] , [[spigot]] , [[spurt]] , [[trough]] , [[waterfall]]+ =====noun=====+ :[[jet]] , [[spray]] , [[squirt]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[drain]] , [[be quiet]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- cascade , discharge , eject , erupt , expel , exude , gush , jet , pour , roll , shoot , spill , spray , squirt , stream , surge , boast , brag , chatter , declaim , expatiate , go on , harangue , hold forth , orate , pontificate , ramble , rant , sermonize , shoot off one’s mouth , speechify , spellbind , spiel , vapor , yell , (cant) pawn , chute , conduit , emit , flow , fountain , nose , nozzle , outlet , pipe , snout , spew , spigot , spurt , trough , waterfall
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
