• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không thay đổi, bất biến===== ===Danh từ=== =====(toán học) lượng không đổi, lượn...)
    Hiện nay (12:54, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´vɛəriənt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 9:
    =====(toán học) lượng không đổi, lượng bất biến=====
    =====(toán học) lượng không đổi, lượng bất biến=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====bất biến=====
    +
    =====bất biến=====
     +
     
     +
    ::[[adiabatic]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến đoạn nhiệt
     +
    ::[[algebraic]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến đại số
     +
    ::[[analytic]] [[invariant]]
     +
    ::(giải tích ) bất biến giải tích
     +
    ::[[arithmetical]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến số học
     +
    ::[[bending]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến khi uốn
     +
    ::[[conformal]] [[invariant]]
     +
    ::(giải tích ) bất biến bảo giác
     +
    ::[[differential]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến vi phân
     +
    ::[[geometric]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến hình học
     +
    ::[[homogeneous]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến thuần nhất
     +
    ::[[integral]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến tích phân
     +
    ::[[irrational]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến vô tỷ
     +
    ::[[isotopy]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến hợp luân
     +
    ::[[iterative]] [[invariant]]
     +
    ::(giải tích ) bất biến lặp
     +
    ::[[left]] [[invariant]]
     +
    ::(hình học ) bất biến trái
     +
    ::[[modular]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến môđula
     +
    ::[[numerical]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến bằng số
     +
    ::[[primary]] [[invariants]]
     +
    ::các bất biến nguyên sơ
     +
    ::[[projective]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến xạ ảnh
     +
    ::[[rational]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến hữu tỷ
     +
    ::[[relative]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến tương đối
     +
    ::[[right]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến phải
     +
    ::[[typical]] [[basic]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến cơ bản điển hình
     +
    ::[[unrestricted]] [[invariant]]
     +
    ::bất biến không bị ràng buộc
     +
     
     +
     
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bất biến=====
    ::[[adiabatic]] [[invariant]]
    ::[[adiabatic]] [[invariant]]
    ::bất biến đoạn nhiệt
    ::bất biến đoạn nhiệt
    Dòng 125: Dòng 169:
    ::[[unrestricted]] [[invariant]]
    ::[[unrestricted]] [[invariant]]
    ::bất biến không bị ràng buộc (hạn chế)
    ::bất biến không bị ràng buộc (hạn chế)
    -
    =====lượng bất biến=====
    +
    =====lượng bất biến=====
    ::[[invariant]] [[estimate]]
    ::[[invariant]] [[estimate]]
    ::ước lượng bất biến
    ::ước lượng bất biến
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[changeless]] , [[constant]] , [[equable]] , [[invariable]] , [[regular]] , [[same]] , [[steady]] , [[unchanging]] , [[uniform]] , [[unvarying]]
    -
    =====Adj. invariable.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====N. Math. a function whichremains unchanged when a specified transformation is applied.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Invariance n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=invariant invariant] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=invariant invariant] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=invariant invariant] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /in´vɛəriənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không thay đổi, bất biến

    Danh từ

    (toán học) lượng không đổi, lượng bất biến

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bất biến
    adiabatic invariant
    bất biến đoạn nhiệt
    algebraic invariant
    bất biến đại số
    analytic invariant
    (giải tích ) bất biến giải tích
    arithmetical invariant
    bất biến số học
    bending invariant
    bất biến khi uốn
    conformal invariant
    (giải tích ) bất biến bảo giác
    differential invariant
    bất biến vi phân
    geometric invariant
    bất biến hình học
    homogeneous invariant
    bất biến thuần nhất
    integral invariant
    bất biến tích phân
    irrational invariant
    bất biến vô tỷ
    isotopy invariant
    bất biến hợp luân
    iterative invariant
    (giải tích ) bất biến lặp
    left invariant
    (hình học ) bất biến trái
    modular invariant
    bất biến môđula
    numerical invariant
    bất biến bằng số
    primary invariants
    các bất biến nguyên sơ
    projective invariant
    bất biến xạ ảnh
    rational invariant
    bất biến hữu tỷ
    relative invariant
    bất biến tương đối
    right invariant
    bất biến phải
    typical basic invariant
    bất biến cơ bản điển hình
    unrestricted invariant
    bất biến không bị ràng buộc


    Kỹ thuật chung

    bất biến
    adiabatic invariant
    bất biến đoạn nhiệt
    algebraic invariant
    bất biến đại số
    analytic invariant
    bất biến giải tích
    arithmetical invariant
    bất biến số học
    bending invariant
    bất biến khi uốn
    charge-invariant
    bất biến điện tích
    conformal invariant
    bất biến bảo giác
    differential invariant
    bất biến vi phân
    gauge invariant
    bất biến cỡ
    gauge invariant
    bất biến građien
    geometric (al) invariant
    bất biến hình
    geometric invariant
    bất biến hình học
    homogeneous invariant
    bất biến thuần nhất
    integral invariant
    bất biến tích phân
    invariant embedding
    phép nhúng bất biến
    invariant estimate
    ước lượng bất biến
    invariant factor
    nhân tử bất biến
    invariant imbedding
    nhúng bất biến
    invariant imbedding
    sự đặt bất biến
    invariant integral
    tích phân bất biến
    invariant pole
    cực bất biến
    invariant relation
    quan hệ bất biến
    invariant routing
    sự định tuyến bất biến
    invariant series
    chuỗi bất biến
    invariant set
    tập hợp bất biến
    invariant set
    tập (hợp) bất biến
    invariant strategy
    chiến lược bất biến
    invariant sub-algebra
    số con bất biến
    invariant subalgebra
    đại số con bất biến
    invariant subgroup
    nhóm con bất biến
    invariant system
    hệ bất biến
    irrational invariant
    bất biến vô tỷ
    isotopy invariant
    bất biến hợp luân
    iterative invariant
    bất biến lặp
    left invariant
    bất biến trái
    loop invariant
    bất biến vòng lặp
    modular invariant
    bất biến mođula
    numerical invariant
    bất biến bằng số
    numerical invariant
    bất biến số
    optical invariant
    bất biến quang
    projective invariant
    bất biến xạ ảnh
    quasi-invariant
    tựa bất biến
    rational invariant
    bất biến hữu tỉ
    relative invariant
    bất biến tương đối
    right invariant
    bất biến phải
    self-invariant semi-group
    nửa nhóm tự bất biến
    semi-invariant
    bán bất biến
    semi-invariant
    nửa bất biến
    time-invariant system
    hệ thống có thời gian bất biến
    topological invariant
    bất biến tôpô
    typical basic invariant
    bất biến bản điển hình
    typical basic invariant
    bất biến cơ bản điển hình
    unrestricted invariant
    bất biến không bị ràng buộc (hạn chế)
    lượng bất biến
    invariant estimate
    ước lượng bất biến

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X